GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Đức
Địa điểm: Merkur Spiel-Arena Thời tiết: Nắng ,19℃~20℃
#33 7.2 Kastenmeier F.
  • Kastenmeier F.
  • Họ tên:Florian Kastenmeier
  • Ngày sinh:28/06/1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
86'
#34 6.9 Gavory N.
  • Gavory N.
  • Họ tên:Nicolas Gavory
  • Ngày sinh:16/02/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:France
35'
#20 7 Siebert J.
  • Siebert J.
  • Họ tên:Jamil Siebert
  • Ngày sinh:02/04/2002
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#15 7.8 Oberdorf T.
  • Oberdorf T.
  • Họ tên:Tim Oberdorf
  • Ngày sinh:16/08/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#25 7.7 Zimmermann M.
  • Zimmermann M.
  • Họ tên:Matthias Zimmermann
  • Ngày sinh:16/06/1992
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#5 7.5 Heyer M.
  • Heyer M.
  • Họ tên:Moritz Heyer
  • Ngày sinh:04/04/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
34'68'
#6 6.5 Haag G.
  • Haag G.
  • Họ tên:Giovanni Haag
  • Ngày sinh:30/05/2000
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:France
13'15'77'81'
  • van Brederode M.
  • Họ tên:Myron van Brederode
  • Ngày sinh:06/07/2003
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Johannesson I. B.
  • Họ tên:Isak Bergmann Johannesson
  • Ngày sinh:23/03/2003
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
86'
#23 7.1 Appelkamp S.
  • Appelkamp S.
  • Họ tên:Shinta Appelkamp
  • Ngày sinh:01/11/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
57'57'68'
#24 7.2 Kownacki D.
  • Kownacki D.
  • Họ tên:Dawid Kownacki
  • Ngày sinh:14/03/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
47'81'
#5 6.3 Murkin D. J.
  • Murkin D. J.
  • Họ tên:Derry John Murkin
  • Ngày sinh:27/07/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#28 6.9 Justin Heekeren
  • Justin Heekeren
  • Họ tên:Justin Heekeren
  • Ngày sinh:27/11/2000
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#35 6.6 Kaminski M.
  • Kaminski M.
  • Họ tên:Marco Kaminski
  • Ngày sinh:15/01/1992
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#29 5.9 Mohr T.
  • Mohr T.
  • Họ tên:Tobias Mohr
  • Ngày sinh:24/08/1995
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
81'
#31 6.2 Bulut T.
  • Bulut T.
  • Họ tên:Taylan Bulut
  • Ngày sinh:19/01/2006
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Schallenberg R.
  • Họ tên:Ron Schallenberg
  • Ngày sinh:06/10/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#19 6.6 Karaman K.
  • Karaman K.
  • Họ tên:Kenan Karaman
  • Ngày sinh:05/03/1994
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
60'
#8 6.1 Younes A.
  • Younes A.
  • Họ tên:Amin Younes
  • Ngày sinh:06/08/1993
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
60'
  • Antwi-Adjei C.
  • Họ tên:Christopher Antwi-Adjej
  • Ngày sinh:07/02/1994
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
#37 6.2 Gruger M.
  • Gruger M.
  • Họ tên:Max Gruger
  • Ngày sinh:24/05/2005
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#9 6.3 Sylla M.
  • Sylla M.
  • Họ tên:Moussa Sylla
  • Ngày sinh:25/11/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Mali
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Torn Muscle Fibre
Muscular problems
Ligament Injury
21 LW
torn muscle fiber in the adductor area
Metatarsal fracture
Yellow card total suspension
Sideband tear in the knee
Suspended
Knock
Calf Injury
Knock
25 AM
Suspended
Ruptured cruciate ligament
Hamstring Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
SS
24
Kownacki D.
CM
23
Appelkamp S.
CM
8
Johannesson I. B.
LW
10
van Brederode M.
CM
6
Haag G.
5
Heyer M.
DM
25
Zimmermann M.
15
Oberdorf T.
20
Siebert J.
LB
34
Gavory N.
GK
33
Kastenmeier F.
Dự bị
RM
18
Niemiec J.
CF
22
Schmidt D.
MF
40
Anhari H.
44
Boller J.
GK
26
Florian Schock
LW
27
Jastrzembski D.
3
Hoffmann A.
RW
45
Karim Affo
RB
12
Fridriksson V. L.
Ra sân
GK
28
Justin Heekeren
LB
30
Donkor A.
35
Kaminski M.
26
Kalas T.
RB
31
Bulut T.
AM
8
Younes A.
CM
7
Seguin P.
DM
6
Schallenberg R.
DM
14
Bachmann J.
CF
9
Sylla M.
CF
15
Hojlund E.
Dự bị
LW
29
Mohr T.
LW
18
Antwi-Adjei C.
CF
10
Ba P. M.
RB
17
Gantenbein A.
DM
37
Gruger M.
2
Sanchez F.
GK
34
Langer M.
23
Aydin M.
CF
39
Remmert P.
Cập nhật 11/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2