GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Đức
Địa điểm: Fritz Walter Stadion Thời tiết: Nắng nhẹ ,12℃~13℃
#1 6.3 Krahl J.
  • Krahl J.
  • Họ tên:Julian Krahl
  • Ngày sinh:22/01/2000
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#24 6.5 Heuer J.
  • Heuer J.
  • Họ tên:Jannis Heuer
  • Ngày sinh:29/07/1999
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#31 7 Sirch L.
  • Sirch L.
  • Họ tên:Luca Sirch
  • Ngày sinh:14/06/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#33 8.1 Elvedi J.
  • Elvedi J.
  • Họ tên:Jan Elvedi
  • Ngày sinh:30/09/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
#11 7 Redondo K.
  • Redondo K.
  • Họ tên:Kenny Prince Redondo
  • Ngày sinh:29/08/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#7 7 Ritter M.
  • Ritter M.
  • Họ tên:Marlon Ritter
  • Ngày sinh:15/10/1994
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#26 6.5 Kaloc F.
  • Kaloc F.
  • Họ tên:Filip Kaloc
  • Ngày sinh:27/02/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
#27 6.2 Ronstadt F.
  • Ronstadt F.
  • Họ tên:Frank Ronstadt
  • Ngày sinh:21/07/1997
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#19 6.8 Hanslik D.
  • Hanslik D.
  • Họ tên:Daniel Hanslik
  • Ngày sinh:06/10/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#9 8.5 Ache R.
  • Ache R.
  • Họ tên:Ragnar Ache
  • Ngày sinh:28/07/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#41 7.3 Yokota D.
  • Yokota D.
  • Họ tên:Daisuke Yokota
  • Ngày sinh:15/06/2000
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#28 7.4 Justin Heekeren
  • Justin Heekeren
  • Họ tên:Justin Heekeren
  • Ngày sinh:27/11/2000
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Schallenberg R.
  • Họ tên:Ron Schallenberg
  • Ngày sinh:06/10/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#35 6.1 Kaminski M.
  • Kaminski M.
  • Họ tên:Marco Kaminski
  • Ngày sinh:15/01/1992
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#5 6.2 Murkin D. J.
  • Murkin D. J.
  • Họ tên:Derry John Murkin
  • Ngày sinh:27/07/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#37 6.2 Gruger M.
  • Gruger M.
  • Họ tên:Max Gruger
  • Ngày sinh:24/05/2005
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#31 6.7 Bulut T.
  • Bulut T.
  • Họ tên:Taylan Bulut
  • Ngày sinh:19/01/2006
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#23 6.7 Aydin M.
  • Aydin M.
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#14 6.5 Bachmann J.
  • Bachmann J.
  • Họ tên:Janik Bachmann
  • Ngày sinh:06/05/1996
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#29 6.5 Mohr T.
  • Mohr T.
  • Họ tên:Tobias Mohr
  • Ngày sinh:24/08/1995
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#7 6.8 Seguin P.
  • Seguin P.
  • Họ tên:Paul Seguin
  • Ngày sinh:29/03/1995
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#9 6.9 Sylla M.
  • Sylla M.
  • Họ tên:Moussa Sylla
  • Ngày sinh:25/11/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Mali
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Dự bị
6.1
48 LW
6.3
8 RB
6.3
20 CM
6.5
22 LB
6.2
6.2
15 CF
6
8 AM
5.9
10 CF
5.8
6.4
34 GK
30 LB
25 AM
Chấn thương và án treo giò
Ruptured cruciate ligament
Yellow card total suspension
23 DM
Shoulder injury
Sideband tear in the knee
Suspended
Calf Injury
Red card Suspended
Hamstring Injury
Ruptured cruciate ligament
Hamstring Injury
Torn Muscle Fibre

Đội hình gần đây

Ra sân
LW
11
Redondo K.
CF
9
Ache R.
MF
7
Ritter M.
RB
32
Gyamerah J.
DM
16
Breithaupt T.
DM
37
Leon Robinson
LB
13
Wekesser E.
24
Heuer J.
31
Sirch L.
5
Bauer M.
GK
1
Krahl J.
Dự bị
CM
26
Kaloc F.
CF
19
Hanslik D.
LW
48
Alidou F.
LW
17
Opoku A.
RW
41
Yokota D.
GK
25
Simon Simoni
LB
3
Kleinhansl F.
RB
8
Zimmer J.
33
Elvedi J.
Ra sân
GK
28
Justin Heekeren
LB
5
Murkin D. J.
35
Kaminski M.
DM
6
Schallenberg R.
RB
31
Bulut T.
CM
7
Seguin P.
DM
37
Gruger M.
LW
29
Mohr T.
AM
19
Karaman K.
23
Aydin M.
CF
9
Sylla M.
Dự bị
26
Kalas T.
CF
15
Hojlund E.
DM
14
Bachmann J.
LB
30
Donkor A.
RB
17
Gantenbein A.
GK
34
Langer M.
AM
8
Younes A.
AM
25
Barkok A.
CF
10
Ba P. M.
Cập nhật 28/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2