GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Đức
VS
Địa điểm: HDI-Arena Thời tiết:  ,12℃~13℃
#1 6.6 Zieler R.
  • Zieler R.
  • Họ tên:Ron Robert Zieler
  • Ngày sinh:12/02/1989
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
83'
#23 7.5 Halstenberg M.
  • Halstenberg M.
  • Họ tên:Marcel Halstenberg
  • Ngày sinh:27/09/1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
69'
#3 7 Tomiak B.
  • Tomiak B.
  • Họ tên:Boris Tomiak
  • Ngày sinh:11/09/1998
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
48'
#5 7.5 Neumann P.
  • Neumann P.
  • Họ tên:Phil Neumann
  • Ngày sinh:08/07/1997
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
62'78'
#37 7.2 Ezeh B.
  • Ezeh B.
  • Họ tên:Brooklyn Kevin Ezeh
  • Ngày sinh:23/06/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#8 7.3 Leopold E.
  • Leopold E.
  • Họ tên:Enzo Leopold
  • Ngày sinh:23/07/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
77'
#6 6.8 Kunze F.
  • Kunze F.
  • Họ tên:Fabian Kunze
  • Ngày sinh:14/06/1998
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
69'
#11 6.7 Lee Hyun-ju
  • Lee Hyun-ju
  • Họ tên:Lee Hyun-ju
  • Ngày sinh:07/02/2003
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
57'78'
#25 7.5 Gindorf L.
  • Gindorf L.
  • Họ tên:Lars Gindorf
  • Ngày sinh:13/08/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#9 7.3 Tresoldi N.
  • Tresoldi N.
  • Họ tên:Nicolo Tresoldi
  • Ngày sinh:20/08/2004
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
87'
#38 6.7 Monju Momuluh
  • Monju Momuluh
  • Họ tên:Monju Momuluh
  • Ngày sinh:18/02/2002
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
23'50'
#17 5.9 Paqarada L.
  • Paqarada L.
  • Họ tên:Leart Paqarada
  • Ngày sinh:08/10/1994
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Kosovo
#1 6.9 Schwabe M.
  • Schwabe M.
  • Họ tên:Marvin Schwabe
  • Ngày sinh:25/04/1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
82'
#3 6.7 Heintz D.
  • Heintz D.
  • Họ tên:Dominique Heintz
  • Ngày sinh:15/08/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
58'
#11 6.6 Kainz F.
  • Kainz F.
  • Họ tên:Florian Kainz
  • Ngày sinh:24/10/1992
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
#29 6.1 Thielmann J.
  • Thielmann J.
  • Họ tên:Jan Thielmann
  • Ngày sinh:26/05/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#4 7.1 Hubers T.
  • Hubers T.
  • Họ tên:Timo Hubers
  • Ngày sinh:20/07/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
74'
#42 5.9 Downs D.
  • Downs D.
  • Họ tên:Damion Downs
  • Ngày sinh:06/07/2004
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
53'
  • Waldschmidt L.
  • Họ tên:Luca Waldschmidt
  • Ngày sinh:19/05/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#7 5.9 Ljubicic D.
  • Ljubicic D.
  • Họ tên:Dejan Ljubicic
  • Ngày sinh:08/10/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
#6 6.8 Martel E.
  • Martel E.
  • Họ tên:Eric Martel
  • Ngày sinh:29/04/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#19 6.4 Lemperle T.
  • Lemperle T.
  • Họ tên:Tim Lemperle
  • Ngày sinh:05/02/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Tibia and Fibula Fracture
37 RW
Ankle Injury
fitness
Ankle Injury
Cruciate ligament injury
Hamstring Injury
49 DF
Ill

Đội hình gần đây

Ra sân
CF
16
Nielsen H.
CF
9
Tresoldi N.
AM
11
Lee Hyun-ju
CM
8
Leopold E.
DM
6
Kunze F.
LW
29
Kolja Oudenne
21
Muroya S.
5
Neumann P.
23
Halstenberg M.
LB
17
Wdowik B.
GK
1
Zieler R.
Dự bị
CF
32
Voglsammer A.
LW
10
Jannik Rochelt
AM
25
Gindorf L.
2
Knight J.
RW
40
Matondo R.
3
Tomiak B.
CM
13
Christiansen M.
LB
20
Dehm J.
GK
30
Leo Weinkauf
Ra sân
GK
1
Schwabe M.
LB
17
Paqarada L.
LB
3
Heintz D.
4
Hubers T.
RB
29
Thielmann J.
AM
11
Kainz F.
DM
6
Martel E.
DM
7
Ljubicic D.
CF
9
Waldschmidt L.
CF
42
Downs D.
CF
19
Lemperle T.
Dự bị
CM
8
Huseinbasic D.
MF
36
Sponsel
CF
13
Uth M.
CM
47
Olesen M.
24
Pauli J.
CF
27
Rondic I.
CF
21
Tigges S.
2
Schmied J.
GK
26
Racioppi A.
Cập nhật 28/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2