GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Đức
Địa điểm: Volksparkstadion Thời tiết:  ,11℃~12℃
  • Heuer Fernandes D.
  • Họ tên:Daniel Heuer Fernandes
  • Ngày sinh:13/11/1992
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Mikelbrencis W.
  • Họ tên:William Mikelbrencis
  • Ngày sinh:25/02/2004
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#8 6.5 Elfadli D.
  • Elfadli D.
  • Họ tên:Daniel Elfadli
  • Ngày sinh:06/04/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Libya
  • Hadzikadunic D.
  • Họ tên:Dennis Hadzikadunic
  • Ngày sinh:09/07/1998
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:1.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
#30 6.4 Hefti S.
  • Hefti S.
  • Họ tên:Silvan Hefti
  • Ngày sinh:25/10/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
#14 7.4 Reis L.
  • Reis L.
  • Họ tên:Ludovit Reis
  • Ngày sinh:01/06/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#23 5.3 Meffert J.
  • Meffert J.
  • Họ tên:Jonas Meffert
  • Ngày sinh:04/09/1994
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#17 6.5 Karabec A.
  • Karabec A.
  • Họ tên:Adam Karabec
  • Ngày sinh:02/07/2003
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
#7 7.3 Dompe J.
  • Dompe J.
  • Họ tên:Jean-Luc Dompe
  • Ngày sinh:12/08/1995
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#27 6.6 Selke D.
  • Selke D.
  • Họ tên:Davie Selke
  • Ngày sinh:20/01/1995
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#29 6.7 Sahiti E.
  • Sahiti E.
  • Họ tên:Emir Sahiti
  • Ngày sinh:29/11/1998
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Kosovo
#20 6.6 David Herold
  • David Herold
  • Họ tên:David Herold
  • Ngày sinh:20/02/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#1 6.8 Max Wei
  • Max Wei
  • Họ tên:Max Wei
  • Ngày sinh:15/06/2004
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#22 6.3 Kobald C.
  • Kobald C.
  • Họ tên:Christoph Kobald
  • Ngày sinh:18/08/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
#17 6.6 Rapp N.
  • Rapp N.
  • Họ tên:Nicolai Rapp
  • Ngày sinh:13/12/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#4 6.5 Beifus M.
  • Beifus M.
  • Họ tên:Marcel Beifus
  • Ngày sinh:27/10/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#19 7.3 Ben Farhat L.
  • Ben Farhat L.
  • Họ tên:Louey Ben Farhat
  • Ngày sinh:19/07/2006
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Tunisia
#7 6.3 Burnic D.
  • Burnic D.
  • Họ tên:Dzenis Burnic
  • Ngày sinh:22/05/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
#6 6.8 Jensen L.
  • Jensen L.
  • Họ tên:Leon Jensen
  • Ngày sinh:19/05/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#10 8.2 Wanitzek M.
  • Wanitzek M.
  • Họ tên:Marvin Wanitzek
  • Ngày sinh:07/05/1993
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#2 6.4 Jung S.
  • Jung S.
  • Họ tên:Sebastian Jung
  • Ngày sinh:22/06/1990
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#31 7.2 Conte B.
  • Conte B.
  • Họ tên:Bambase Conte
  • Ngày sinh:07/07/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
18 RW
Laceration of inferior tibiofibular ligament
28 LB
Torn Muscle Fibre
Ruptured cruciate ligament
19 GK
Broken hand
internal ligament tear
rupture of the timpanum
adductor injury
Foot surgery
Knee Surgery

Đội hình gần đây

Ra sân
RW
29
Sahiti E.
CF
11
Konigsdorffer R.
LW
7
Dompe J.
AM
10
Pherai I.
DM
23
Meffert J.
CM
14
Reis L.
RB
2
Mikelbrencis W.
5
Hadzikadunic D.
DM
8
Elfadli D.
RB
30
Hefti S.
GK
1
Heuer Fernandes D.
Dự bị
AM
17
Karabec A.
LW
45
Fabio Balde
SS
9
Glatzel R.
CF
27
Selke D.
CF
49
Stange O.
CM
20
Richter M.
GK
12
Tom Mickel
4
Schonlau B.
CM
6
Poreba L.
Ra sân
GK
1
Max Wei
4
Beifus M.
28
Franke M.
22
Kobald C.
RM
7
Burnic D.
CM
10
Wanitzek M.
CM
6
Jensen L.
AM
25
Egloff L.
RB
36
Rafael Pedrosa
LW
31
Conte B.
MF
19
Ben Farhat L.
Dự bị
CF
14
Kaufmann M.
LB
20
David Herold
CM
5
Robin Heusser
DM
17
Rapp N.
CF
24
Schleusener F.
LB
29
Gunther L.
GK
30
Himmelmann R.
32
Bormuth R.
CF
9
Hunziker A.
Cập nhật 28/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2