GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Đức
Thời tiết: Nắng nhẹ ,15℃~16℃
#1 7.4 Reimann D.
  • Reimann D.
  • Họ tên:Dominik Reimann
  • Ngày sinh:18/06/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#5 8.1 Muller T.
  • Muller T.
  • Họ tên:Tobias Muller
  • Ngày sinh:08/07/1994
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#16 8.3 Mathisen M.
  • Mathisen M.
  • Họ tên:Marcus Mathisen
  • Ngày sinh:27/02/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
75'
#24 7.2 Jean Hugonet
  • Jean Hugonet
  • Họ tên:Jean Hugonet
  • Ngày sinh:24/11/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:France
46'
#21 6.6 Michel F.
  • Michel F.
  • Họ tên:Falko Michel
  • Ngày sinh:14/01/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
84'
  • Alexander Nollenberger
  • Họ tên:Alexander Nollenberger
  • Ngày sinh:04/06/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Bryan Silva Teixeira
  • Họ tên:Bryan Silva Teixeira
  • Ngày sinh:01/09/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Cape Verde
#25 7.2 Gnaka S.
  • Gnaka S.
  • Họ tên:Silas Gnaka
  • Ngày sinh:18/12/1998
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
17'75'
#29 8.1 Burcu L.
  • Burcu L.
  • Họ tên:Livan Burcu
  • Ngày sinh:28/09/2004
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
28'
#9 7.8 Kaars M.
  • Kaars M.
  • Họ tên:Martijn Kaars
  • Ngày sinh:05/03/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
71'
#20 6.7 Amaechi X.
  • Amaechi X.
  • Họ tên:Xavier Amaechi
  • Ngày sinh:05/01/2001
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
76'
#14 5.6 Ziegele R.
  • Ziegele R.
  • Họ tên:Robin Ziegele
  • Ngày sinh:13/03/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#23 6.2 Pollersbeck J.
  • Pollersbeck J.
  • Họ tên:Julian Pollersbeck
  • Ngày sinh:16/08/1994
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
84'
#30 6.1 Kuhlwetter C.
  • Kuhlwetter C.
  • Họ tên:Christian Kuhlwetter
  • Ngày sinh:21/04/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#3 6.2 Bryan Hein
  • Bryan Hein
  • Họ tên:Bryan Hein
  • Ngày sinh:25/09/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
2'58'
#2 6.6 Handwerker T.
  • Handwerker T.
  • Họ tên:Tim Handwerker
  • Ngày sinh:19/05/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
58'
#37 6.4 Wurm L.
  • Wurm L.
  • Họ tên:Leopold Wurm
  • Ngày sinh:21/03/2006
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#4 6.4 Ballas F.
  • Ballas F.
  • Họ tên:Florian Ballas
  • Ngày sinh:08/01/1993
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#20 6 Ganaus N.
  • Ganaus N.
  • Họ tên:Noah Ganaus
  • Ngày sinh:19/01/2001
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
58'
#36 5.6 Kieffer B.
  • Kieffer B.
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#10 6 Viet C.
  • Viet C.
  • Họ tên:Christian Viet
  • Ngày sinh:27/03/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#22 6.2 Adamyan S.
  • Adamyan S.
  • Họ tên:Sargis Adamyan
  • Ngày sinh:23/05/1993
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Armenia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Yellow card total suspension
23 LW
Yellow card total suspension
Muscle Injury
groin problems
Ruptured cruciate ligament
Hamstring Injury
adductor injury
Hamstring Injury
18 CF
Ruptured cruciate ligament
Dental surgery
fitness
Adductor muscle tear
Cruciate ligament injury

Đội hình gần đây

Ra sân
LW
29
Burcu L.
CF
9
Kaars M.
LW
23
Atik B.
DM
25
Gnaka S.
RM
27
Hercher P.
LW
17
Alexander Nollenberger
AM
14
Omer El-Zein A.
24
Jean Hugonet
16
Mathisen M.
5
Muller T.
GK
1
Reimann D.
Dự bị
CF
8
Bryan Silva Teixeira
CM
13
Krempicki C.
RW
20
Amaechi X.
FW
31
Baars M.
RB
22
Nadjombe P.
GK
30
Noah Kruth
LW
21
Michel F.
3
Pfeiffer P.
RW
34
Tarek Chahed
Ra sân
GK
23
Pollersbeck J.
14
Ziegele R.
4
Ballas F.
37
Wurm L.
LB
2
Handwerker T.
CF
30
Kuhlwetter C.
AM
10
Viet C.
36
Kieffer B.
LB
3
Bryan Hein
CF
20
Ganaus N.
CF
22
Adamyan S.
Dự bị
DM
5
Rasim Bulic
RB
11
Nico Ochojski
AM
15
Ernst S.
RW
33
Proger K.
CF
39
Galjen D.
CM
34
Suhonen A.
GK
1
Gebhardt F.
DM
8
Geipl A.
CF
29
Elias Huth
Cập nhật 21/04/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2