GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Đức
Địa điểm: Wildparkstadion Thời tiết: Nắng ,12℃~13℃
#1 7 Max Wei
  • Max Wei
  • Họ tên:Max Wei
  • Ngày sinh:15/06/2004
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#4 7.5 Beifus M.
  • Beifus M.
  • Họ tên:Marcel Beifus
  • Ngày sinh:27/10/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#28 6.9 Franke M.
  • Franke M.
  • Họ tên:Marcel Franke
  • Ngày sinh:05/04/1993
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#22 7.1 Kobald C.
  • Kobald C.
  • Họ tên:Christoph Kobald
  • Ngày sinh:18/08/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
#7 6.8 Burnic D.
  • Burnic D.
  • Họ tên:Dzenis Burnic
  • Ngày sinh:22/05/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
#10 8.5 Wanitzek M.
  • Wanitzek M.
  • Họ tên:Marvin Wanitzek
  • Ngày sinh:07/05/1993
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#6 6.9 Jensen L.
  • Jensen L.
  • Họ tên:Leon Jensen
  • Ngày sinh:19/05/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#25 6.1 Egloff L.
  • Egloff L.
  • Họ tên:Lilian Egloff
  • Ngày sinh:20/08/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#36 7.3 Rafael Pedrosa
  • Rafael Pedrosa
  • Họ tên:Rafael Pedrosa
  • Ngày sinh:30/09/2007
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#31 6.4 Conte B.
  • Conte B.
  • Họ tên:Bambase Conte
  • Ngày sinh:07/07/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#19 6.2 Ben Farhat L.
  • Ben Farhat L.
  • Họ tên:Louey Ben Farhat
  • Ngày sinh:19/07/2006
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Tunisia
#27 6.7 Itter G.
  • Itter G.
  • Họ tên:Gian-Luca Itter
  • Ngày sinh:05/01/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#44 6.3 Nahuel Noll
  • Nahuel Noll
  • Họ tên:Nahuel Noll
  • Ngày sinh:17/03/2003
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#15 6.4 Joshua Quarshie
  • Joshua Quarshie
  • Họ tên:Joshua Quarshie
  • Ngày sinh:26/07/2004
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Maximilian Dietz
  • Họ tên:Maximilian Dietz
  • Ngày sinh:09/02/2002
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#37 6.9 Green J.
  • Green J.
  • Họ tên:Julian Green
  • Ngày sinh:06/06/1995
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:1.7(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#24 7 John M.
  • John M.
  • Họ tên:Marco John
  • Ngày sinh:02/04/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#25 7.1 Loosli N.
  • Loosli N.
  • Họ tên:Noah Loosli
  • Ngày sinh:23/01/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
#9 6.7 Noel Futkeu
  • Noel Futkeu
  • Họ tên:Noel Futkeu
  • Ngày sinh:06/12/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#10 6.5 Hrgota B.
  • Hrgota B.
  • Họ tên:Branimir Hrgota
  • Ngày sinh:12/01/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#11 6.3 Massimo R.
  • Massimo R.
  • Họ tên:Roberto Massimo
  • Ngày sinh:12/10/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#30 6.1 Klaus F.
  • Klaus F.
  • Họ tên:Felix Klaus
  • Ngày sinh:13/09/1992
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
adductor injury
Foot surgery
Knee Surgery
2 RB
Ill
Knee injury
Inner ligament injury

Đội hình gần đây

Ra sân
LW
31
Conte B.
MF
19
Ben Farhat L.
RM
7
Burnic D.
DM
17
Rapp N.
CM
10
Wanitzek M.
GK
2
Jung S.
32
Bormuth R.
28
Franke M.
22
Kobald C.
LB
20
David Herold
GK
1
Max Wei
Dự bị
CF
14
Kaufmann M.
CM
5
Robin Heusser
CF
24
Schleusener F.
AM
25
Egloff L.
RB
36
Rafael Pedrosa
LB
29
Gunther L.
CM
6
Jensen L.
GK
30
Himmelmann R.
CF
9
Hunziker A.
Ra sân
GK
44
Nahuel Noll
27
Itter G.
15
Joshua Quarshie
25
Loosli N.
LB
24
John M.
CM
37
Green J.
33
Maximilian Dietz
RW
11
Massimo R.
RM
30
Klaus F.
CF
9
Noel Futkeu
CF
10
Hrgota B.
Dự bị
SS
7
Srbeny D.
23
Jung G.
18
Meyerhofer M.
CM
14
Consbruch J.
LB
17
Giesselmann N.
GK
31
Grill L.
DM
36
Philipp Müller
LM
22
Motika N.
5
Reno Munz
Cập nhật 21/04/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2