GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Đức
Địa điểm: Olympiastadion Berlin Thời tiết:  ,13℃~14℃
#1 6.1 Ernst T.
  • Ernst T.
  • Họ tên:Tjark Ernst
  • Ngày sinh:15/03/2003
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#31 7.2 Dardai M.
  • Dardai M.
  • Họ tên:Marton Dardai
  • Ngày sinh:12/02/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Hungary
#37 7.6 Leistner T.
  • Leistner T.
  • Họ tên:Toni Leistner
  • Ngày sinh:19/08/1990
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#44 6.6 Gechter L.
  • Gechter L.
  • Họ tên:Linus Gechter
  • Ngày sinh:27/02/2004
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#22 6.3 Winkler M.
  • Winkler M.
  • Họ tên:Marten Winkler
  • Ngày sinh:31/10/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#10 7 Ibrahim Maza
  • Ibrahim Maza
  • Họ tên:Ibrahim Maza
  • Ngày sinh:24/11/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Algeria
#6 6.3 Demme D.
  • Demme D.
  • Họ tên:Diego Demme
  • Ngày sinh:21/11/1991
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#8 6.5 Sessa K.
  • Sessa K.
  • Họ tên:Kevin Sessa
  • Ngày sinh:06/07/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#42 6.5 Zeefuik D.
  • Zeefuik D.
  • Họ tên:Deyovaisio Zeefuik
  • Ngày sinh:11/03/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#11 6.7 Reese F.
  • Reese F.
  • Họ tên:Fabian Reese
  • Ngày sinh:29/11/1997
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#39 6.2 Scherhant D.
  • Scherhant D.
  • Họ tên:Derry Scherhant
  • Ngày sinh:10/11/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#20 6.5 Vukotic A.
  • Vukotic A.
  • Họ tên:Aleksandar Vukotic
  • Ngày sinh:22/07/1995
  • Chiều cao:201(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
#3 6.8 Lopez G. B.
  • Lopez G. B.
  • Họ tên:Guillermo Bueno Lopez
  • Ngày sinh:18/09/2002
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
#1 6.2 Schuhen M.
  • Schuhen M.
  • Họ tên:Marcel Schuhen
  • Ngày sinh:13/01/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#15 6.6 Nurnberger F.
  • Nurnberger F.
  • Họ tên:Fabian Nuernberger
  • Ngày sinh:28/07/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Bulgaria
#2 6.3 Lopez S.
  • Lopez S.
  • Họ tên:Sergio Lopez Galache
  • Ngày sinh:08/04/1999
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
#38 6.3 Riedel C.
  • Riedel C.
  • Họ tên:Clemens Riedel
  • Ngày sinh:19/07/2003
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#7 7.2 Lidberg I.
  • Lidberg I.
  • Họ tên:Isac Lidberg
  • Ngày sinh:08/09/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Killian Corredor
  • Họ tên:Killian Corredor
  • Ngày sinh:04/11/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#10 6.7 Boetius J-P.
  • Boetius J-P.
  • Họ tên:Jean-Paul Boetius
  • Ngày sinh:22/03/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Suriname
#16 6.6 Muller A.
  • Muller A.
  • Họ tên:Andreas Muller
  • Ngày sinh:20/07/2000
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#18 6 Forster P.
  • Forster P.
  • Họ tên:Philipp Forster
  • Ngày sinh:04/02/1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Ankle Injury
adductor injury
16 RB
Yellow card total suspension
Yellow card total suspension
Ankle Injury
Head injury
28 MF
Ruptured cruciate ligament
Ruptured cruciate ligament
Ruptured cruciate ligament
Knee Problems
17 DM
Groin Injury
Knee Problems
inflammation in the knee

Đội hình gần đây

Ra sân
LW
39
Scherhant D.
LW
11
Reese F.
RB
16
Kenny J.
CM
27
Cuisance M.
CM
6
Demme D.
AM
10
Ibrahim Maza
RW
22
Winkler M.
44
Gechter L.
37
Leistner T.
RB
42
Zeefuik D.
GK
1
Ernst T.
Dự bị
CM
8
Sessa K.
SS
18
Schuler L.
CM
5
Bouchalakis A.
CM
33
Karbownik M.
CF
9
Prevljak S.
RW
20
Dardai P.
GK
35
Gersbeck M.
AM
7
Niederlechner F.
LW
24
Thorsteinsson J. D.
Ra sân
GK
1
Schuhen M.
LM
15
Nurnberger F.
20
Vukotic A.
38
Riedel C.
RB
2
Lopez S.
DM
16
Muller A.
CM
21
Papela M.
CF
34
Killian Corredor
CF
9
Hornby F.
RM
18
Forster P.
CF
7
Lidberg I.
Dự bị
5
Matej Maglica
RB
13
Thiede M.
SS
8
Luca Marseiler
AM
10
Boetius J-P.
LB
3
Lopez G. B.
GK
30
Brunst A.
CM
11
Kempe T.
14
Dreskovic M.
SS
19
Fynn Lakenmacher
Cập nhật 13/04/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2