GMT +7
Indonesian Odds
Bundesliga
Địa điểm: Voith-Arena Thời tiết:  ,16℃~17℃
#1 5.6 Muller K.
  • Muller K.
  • Họ tên:Kevin Muller
  • Ngày sinh:15/03/1991
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Siersleben T.
  • Họ tên:Tim Siersleben
  • Ngày sinh:09/03/2000
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#5 5.1 Gimber B.
  • Gimber B.
  • Họ tên:Benedikt Gimber
  • Ngày sinh:19/02/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#6 6.4 Mainka P.
  • Mainka P.
  • Họ tên:Patrick Mainka
  • Ngày sinh:06/11/1994
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#17 6 Honsak M.
  • Honsak M.
  • Họ tên:Mathias Honsak
  • Ngày sinh:20/12/1996
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
#39 6.2 Dorsch N.
  • Dorsch N.
  • Họ tên:Niklas Dorsch
  • Ngày sinh:15/01/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#3 6.2 Schoppner J.
  • Schoppner J.
  • Họ tên:Jan Schoppner
  • Ngày sinh:12/06/1999
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#23 5.9 Omar Traore
  • Omar Traore
  • Họ tên:Omar Traore
  • Ngày sinh:04/02/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#21 6.5 Beck A.
  • Beck A.
  • Họ tên:Adrian Beck
  • Ngày sinh:09/06/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#10 6.2 Wanner P.
  • Wanner P.
  • Họ tên:Paul Wanner
  • Ngày sinh:23/12/2005
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#18 6.7 Pieringer M.
  • Pieringer M.
  • Họ tên:Marvin Pieringer
  • Ngày sinh:04/10/1999
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:5.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#5 6.4 Pieper A.
  • Pieper A.
  • Họ tên:Amos Pieper
  • Ngày sinh:17/01/1998
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#1 7.3 Zetterer M.
  • Zetterer M.
  • Họ tên:Michael Zetterer
  • Ngày sinh:12/07/1995
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#14 6.7 Lynen S.
  • Lynen S.
  • Họ tên:Senne Lynen
  • Ngày sinh:19/02/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
#20 8.1 Schmid R.
  • Schmid R.
  • Họ tên:Romano Schmid
  • Ngày sinh:27/01/2000
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
#27 7.3 Agu F.
  • Agu F.
  • Họ tên:Felix Agu
  • Ngày sinh:27/09/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
#4 6.9 Stark N.
  • Stark N.
  • Họ tên:Niklas Stark
  • Ngày sinh:14/04/1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#32 6.4 Friedl M.
  • Friedl M.
  • Họ tên:Marco Friedl
  • Ngày sinh:16/03/1998
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
#17 7.4 Grull M.
  • Grull M.
  • Họ tên:Marco Grull
  • Ngày sinh:06/07/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
#8 7.6 Weiser M.
  • Weiser M.
  • Họ tên:Mitchell Weiser
  • Ngày sinh:21/04/1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#6 7.9 Stage J.
  • Stage J.
  • Họ tên:Jens Stage
  • Ngày sinh:08/11/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#7 8.5 Ducksch M.
  • Ducksch M.
  • Họ tên:Marvin Ducksch
  • Ngày sinh:07/03/1994
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:7.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Injury
36 DM
Muscular problems
15 RW
Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
CF
18
Pieringer M.
AM
10
Wanner P.
AM
21
Beck A.
RB
23
Omar Traore
DM
39
Dorsch N.
CM
3
Schoppner J.
13
Frans Kratzig
6
Mainka P.
5
Gimber B.
4
Siersleben T.
GK
40
Frank Feller
Dự bị
LW
17
Honsak M.
CF
12
Zivzivadze B.
CM
20
Luca Kerber
DF
2
Busch M.
DM
16
Niehues J.
LW
8
Scienza L.
GK
22
Vitus Eicher
LB
19
Fohrenbach J.
27
Keller T.
Ra sân
GK
1
Zetterer M.
5
Pieper A.
32
Friedl M.
4
Stark N.
LB
27
Agu F.
AM
20
Schmid R.
DM
14
Lynen S.
CM
6
Stage J.
RB
8
Weiser M.
RW
15
Burke O.
CF
7
Ducksch M.
Dự bị
LB
19
Kohn D. A.
RW
11
Njinmah J.
CM
10
Bittencourt L.
LW
17
Grull M.
22
Malatini J.
CF
42
Topp K.
GK
30
Mio Backhaus
3
Jung A.
CF
9
Andre Silva
Cập nhật 18/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2