-
- Họ tên:Dahne Thomas
- Ngày sinh:04/01/1994
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:David Zec
- Ngày sinh:05/01/2000
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Slovenia
-
- Họ tên:Carl Johansson
- Ngày sinh:23/05/1994
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:Timo Becker
- Ngày sinh:25/03/1997
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:John Tolkin
- Ngày sinh:31/07/2002
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:USA
-
- Họ tên:Magnus Knudsen
- Ngày sinh:15/06/2001
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Norway

-
- Họ tên:Armin Gigovic
- Ngày sinh:06/04/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina

-
- Họ tên:Lasse Rosenboom
- Ngày sinh:19/01/2002
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Steven Skrzybski
- Ngày sinh:18/11/1992
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Shuto Machino
- Ngày sinh:30/09/1999
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Alexander Bernhardsson
- Ngày sinh:08/09/1998
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:Noah Atubolu
- Ngày sinh:25/05/2002
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:18(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Jordy Makengo
- Ngày sinh:03/08/2001
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Vincenzo Grifo
- Ngày sinh:07/04/1993
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:12(Triệu)
- Quốc tịch:Italy
-
- Họ tên:Max Rosenfelder
- Ngày sinh:10/02/2003
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:8(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Matthias Ginter
- Ngày sinh:19/01/1994
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:18(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Philipp Lienhart
- Ngày sinh:11/07/1996
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Austria

-
- Họ tên:Johan Manzambi
- Ngày sinh:14/10/2005
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:8(Triệu)
- Quốc tịch:Switzerland
-
- Họ tên:Ritsu Doan
- Ngày sinh:16/06/1998
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Maximilian Eggestein
- Ngày sinh:08/12/1996
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:10(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Patrick Osterhage
- Ngày sinh:01/02/2000
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:8.5(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Chukwubuike Adamu
- Ngày sinh:06/06/2001
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:6(Triệu)
- Quốc tịch:Austria
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
SS
11
Bernhardsson A.
CF
18
Machino S.
AM
7
Skrzybski S.
RM
23
Lasse Rosenboom
CM
22
Nicolai Remberg
CM
37
Gigovic A.
LB
47
Tolkin J.
RB
17
Becker T.
5
Johansson C.
26
Zec D.
GK
21
Dahne T.
Dự bị
CM
15
Schulz M.
CF
20
Arp J.-F.
CM
24
Knudsen M.
CF
19
Phil Harres
CM
10
Holtby L.
AM
8
Porath F.
GK
1
Timon Moritz Weiner
14
Geschwill M.
LB
33
Javorcek D.
Ra sân
GK
21
Muller F.
LB
33
Jordy Makengo
3
Lienhart P.
28
Ginter M.
37
Rosenfelder M.
LW
32
Grifo V.
CM
6
Osterhage P.
CM
8
Eggestein M.
RW
42
Doan R.
CM
44
Manzambi J.
CF
20
Adamu J.
Dự bị
RB
25
Sildillia K.
LW
19
Beste J.
RB
17
Kubler L.
CM
34
Rohl M.
CF
38
Gregoritsch M.
GK
1
Atubolu N.
DM
27
Hofler N.
LB
30
Gunter C.
RW
18
Dinkci E.
Cập nhật 11/05/2025 06:59





