GMT +7
Indonesian Odds
Bundesliga
Địa điểm: BayArena Thời tiết:  ,18℃~19℃
#1 7.5 Hradecky L.
  • Hradecky L.
  • Họ tên:Lukas Hradecky
  • Ngày sinh:24/11/1989
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
#3 8.1 Hincapie P.
  • Hincapie P.
  • Họ tên:Piero Hincapie
  • Ngày sinh:09/01/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:50(Triệu)
  • Quốc tịch:Ecuador
#4 7.2 Tah J.
  • Tah J.
  • Họ tên:Jonathan Glao Tah
  • Ngày sinh:11/02/1996
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:30(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#12 6.2 Tapsoba E.
  • Tapsoba E.
  • Họ tên:Edmond Tapsoba
  • Ngày sinh:02/02/1999
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:40(Triệu)
  • Quốc tịch:Burkina Faso
#20 6.5 Grimaldo A.
  • Grimaldo A.
  • Họ tên:Alex Grimaldo
  • Ngày sinh:20/09/1995
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:30(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
#24 6.7 Garcia A.
  • Garcia A.
  • Họ tên:Aleix Garcia Serrano
  • Ngày sinh:28/06/1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
#34 7.1 Xhaka G.
  • Xhaka G.
  • Họ tên:Granit Xhaka
  • Ngày sinh:27/09/1992
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
#25 7 Palacios E.
  • Palacios E.
  • Họ tên:Exequiel Palacios
  • Ngày sinh:05/10/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:40(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
#30 6.7 Frimpong J.
  • Frimpong J.
  • Họ tên:Jeremie Frimpong
  • Ngày sinh:10/12/2000
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:50(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#19 6.3 Tella N.
  • Tella N.
  • Họ tên:Nathan Tella
  • Ngày sinh:05/07/1999
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
#14 6.2 Schick P.
  • Schick P.
  • Họ tên:Patrik Schick
  • Ngày sinh:24/01/1996
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:27(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
#1 7.3 Ronnow F.
  • Ronnow F.
  • Họ tên:Frederik Ronnow
  • Ngày sinh:04/08/1992
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#14 8 Querfeld L.
  • Querfeld L.
  • Họ tên:Leopold Querfeld
  • Ngày sinh:20/12/2003
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
#4 6.8 Leite D.
  • Leite D.
  • Họ tên:Diogo Leite
  • Ngày sinh:23/01/1999
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#8 6.6 Khedira R.
  • Khedira R.
  • Họ tên:Khedira Rani
  • Ngày sinh:27/01/1994
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#19 6.8 Haberer J.
  • Haberer J.
  • Họ tên:Janik Haberer
  • Ngày sinh:02/04/1994
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#18 6 Juranovic J.
  • Juranovic J.
  • Họ tên:Josip Juranovic
  • Ngày sinh:16/08/1995
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
#5 7.3 Doekhi D.
  • Doekhi D.
  • Họ tên:Danilho Doekhi
  • Ngày sinh:30/06/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#21 5.9 Skarke T.
  • Skarke T.
  • Họ tên:Tim Skarke
  • Ngày sinh:07/09/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#13 6.9 Schafer A.
  • Schafer A.
  • Họ tên:Andras Schafer
  • Ngày sinh:13/04/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Hungary
#28 7.3 Trimmel C.
  • Trimmel C.
  • Họ tên:Christopher Trimmel
  • Ngày sinh:24/02/1987
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
#23 6.3 Ilic A.
  • Ilic A.
  • Họ tên:Andrej Ilic
  • Ngày sinh:03/04/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Dự bị
7 AM
6
10 AM
6.1
21 LW
6.2
22 CF
6.1
13 RB
6.3
17 GK
6.1
29 DM
6.6
15 LM
6.2
5.9
45 LW
6
20 CM
Chấn thương và án treo giò
Chest injury
groin problems
Achilles tendon rupture
Inner ligament injury
Ruptured cruciate ligament
24 LM
Foot injury
Ankle Injury
Foot surgery

Đội hình gần đây

Ra sân
LW
21
Adli A.
RM
19
Tella N.
CF
22
Boniface V.
RB
30
Frimpong J.
DM
34
Xhaka G.
CM
24
Garcia A.
LB
20
Grimaldo A.
4
Tah J.
DM
8
Andrich R.
3
Hincapie P.
GK
1
Hradecky L.
Dự bị
AM
16
Buendia E.
CF
14
Schick P.
AM
7
Hofmann J.
RB
13
Arthur
12
Tapsoba E.
GK
17
Kovar M.
23
Mukiele N.
18
Alejo Sarco
47
Alajbegovic K.
Ra sân
GK
1
Ronnow F.
4
Leite D.
14
Querfeld L.
5
Doekhi D.
RB
18
Juranovic J.
CM
19
Haberer J.
DM
8
Khedira R.
MF
13
Schafer A.
RB
28
Trimmel C.
CF
23
Ilic A.
CF
16
Hollerbach B.
Dự bị
CF
27
Marin Ljubicic
LB
26
Roussillon J.
DM
29
Tousart L.
RW
21
Skarke T.
CF
9
Prtajin I.
LM
15
Rothe T.
GK
37
Schwolow A.
2
Vogt K.
CM
20
Benes L.
Cập nhật 13/04/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2