GMT +7
Indonesian Odds
Serie A
VS
Địa điểm: Allianz Stadium(Turin) Thời tiết: Nhiều mây ,14℃~15℃
Juventus 3-4-2-1 3-4-2-1 Lecce
#29 6.5 Di Gregorio M.
  • Di Gregorio M.
  • Họ tên:Michele Di Gregorio
  • Ngày sinh:27/07/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Italy
#6 6.4 Kelly L.
  • Kelly L.
  • Họ tên:Lloyd Kelly
  • Ngày sinh:06/10/1998
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Renato De Palma Veiga
  • Họ tên:Renato De Palma Veiga
  • Ngày sinh:29/07/2003
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#15 6.4 Kalulu P.
  • Kalulu P.
  • Họ tên:Pierre Kalulu Kyatengwa
  • Ngày sinh:05/06/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:26(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#16 7.3 McKennie W.
  • McKennie W.
  • Họ tên:Weston Mckennie
  • Ngày sinh:28/08/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:24(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#19 6.6 Thuram K.
  • Thuram K.
  • Họ tên:Kephren Thuram-Ulien
  • Ngày sinh:26/03/2001
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:35(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#5 7.6 Locatelli M.
  • Locatelli M.
  • Họ tên:Manuel Locatelli
  • Ngày sinh:08/01/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:Italy
#11 6.6 Gonzalez N.
  • Gonzalez N.
  • Họ tên:Nicolas Gonzalez
  • Ngày sinh:06/04/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
#10 8 Kenan Yildiz
  • Kenan Yildiz
  • Họ tên:Kenan Yildiz
  • Ngày sinh:04/05/2005
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:45(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
  • Koopmeiners T.
  • Họ tên:Teun Koopmeiners
  • Ngày sinh:28/02/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:50(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#9 8.1 Vlahovic D.
  • Vlahovic D.
  • Họ tên:Dusan Vlahovic
  • Ngày sinh:28/01/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:45(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
#30 7 Falcone W.
  • Falcone W.
  • Họ tên:Wladimiro Falcone
  • Ngày sinh:12/04/1995
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Italy
  • Kialonda Gaspar
  • Họ tên:Kialonda Gaspar
  • Ngày sinh:27/09/1997
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Angola
#19 5.5 Gaby Jean
  • Gaby Jean
  • Họ tên:Gaby Jean
  • Ngày sinh:19/02/2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#29 6 Coulibaly L.
  • Coulibaly L.
  • Họ tên:Lassana Coulibaly
  • Ngày sinh:10/04/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Mali
#75 6.9 Pierret B.
  • Pierret B.
  • Họ tên:Balthazar Pierret
  • Ngày sinh:15/05/2000
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#25 6.1 Gallo A.
  • Gallo A.
  • Họ tên:Antonino Gallo
  • Ngày sinh:05/01/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:5.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Italy
  • Baschirotto F.
  • Họ tên:Federico Baschirotto
  • Ngày sinh:20/09/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Italy
#50 5.7 Pierotti S.
  • Pierotti S.
  • Họ tên:Santiago Pierotti
  • Ngày sinh:03/04/2001
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
#7 6.1 Tete Morente
  • Tete Morente
  • Họ tên:Tete Morente
  • Ngày sinh:04/12/1996
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
#17 6.5 Veiga D.
  • Veiga D.
  • Họ tên:Danilo Veiga
  • Ngày sinh:25/09/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#9 6.7 Krstovic N.
  • Krstovic N.
  • Họ tên:Nikola Krstovic
  • Ngày sinh:05/04/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Muscular problems
Muscular problems
Ruptured cruciate ligament
Cruciate Ligament Surgery
Fracture of the fibula
Stress response of the bone
Ruptured cruciate ligament
Heart Condition

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
29
Michele Di Gregorio
15
Pierre Kalulu Kyatengwa
12
Renato De Palma Veiga
6
Lloyd Kelly
MF
16
Weston Mckennie
DM
5
Manuel Locatelli
CM
19
Kephren Thuram-Ulien
RW
22
Timothy Weah
LW
10
Kenan Yildiz
RW
11
Nicolas Gonzalez
CF
9
Dusan Vlahovic
Dự bị
CM
26
Douglas Luiz Soares de Paulo
CF
20
Randal Kolo Muani
GK
23
Carlo Pinsoglio
LB
27
Andrea Cambiaso
RB
37
Nicolo Savona
GK
38
Giovanni Daffara
AM
8
Teun Koopmeiners
LB
40
Jonas Rouhi
RB
2
Alberto Costa
RW
7
Francisco Conceicao
LW
51
Samuel Mbangula
Ra sân
GK
30
Wladimiro Falcone
LB
25
Antonino Gallo
6
Federico Baschirotto
4
Kialonda Gaspar
RB
12
Frederic Guilbert
DM
20
Ylber Ramadani
CM
29
Lassana Coulibaly
LW
7
Tete Morente
CM
14
Thorir Helgason
SS
50
Santiago Pierotti
CF
9
Nikola Krstovic
Dự bị
DM
75
Balthazar Pierret
RW
10
Konan Ignace Jocelyn N’dri
CM
5
Medon Berisha
RB
17
Danilo Veiga
LW
3
Ante Rebic
LW
37
Jesper Karlsson
GK
1
Christian Fruchtl
LW
22
Lameck Banda
LB
99
Marco Sala
CM
8
Hamza Rafia
GK
32
Jasper Samooja
19
Gaby Jean
CM
77
Mohamed Kaba
FW
23
Rares Burnete
44
Tiago Gabriel
Cập nhật 13/04/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2