GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 4 Anh
Địa điểm: Alexandra Stadium Thời tiết: Nắng ,13℃~14℃
#12 5.5 Filip Marschall
  • Filip Marschall
  • Họ tên:Filip Marschall
  • Ngày sinh:24/04/2003
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#4 6.2 Williams Z.
  • Williams Z.
  • Họ tên:Zac Williams
  • Ngày sinh:27/03/2004
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.375(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#5 7.2 Demetriou M.
  • Demetriou M.
  • Họ tên:Mickey Demetriou
  • Ngày sinh:12/03/1990
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#26 6.4 O''Riordan C.
  • O''Riordan C.
  • Họ tên:Connor ORiordan
  • Ngày sinh:19/10/2003
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#25 7.6 Max Conway
  • Max Conway
  • Họ tên:Max Conway
  • Ngày sinh:05/09/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#23 6.2 Powell J.
  • Powell J.
  • Họ tên:Jack Powell
  • Ngày sinh:29/01/1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#6 7.2 Sanders M. H.
  • Sanders M. H.
  • Họ tên:Max Sanders
  • Ngày sinh:04/01/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#30 6 Lowery T.
  • Lowery T.
  • Họ tên:Tom Lowery
  • Ngày sinh:31/12/1997
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Lewis Billington
  • Họ tên:Lewis Billington
  • Ngày sinh:17/02/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#9 6.2 Bogle O.
  • Bogle O.
  • Họ tên:Omar Bogle
  • Ngày sinh:26/07/1993
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#15 7.5 Hemmings K.
  • Hemmings K.
  • Họ tên:Kane Hemmings
  • Ngày sinh:08/04/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#21 6.3 Day J.
  • Day J.
  • Họ tên:Joe Day
  • Ngày sinh:13/08/1990
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#6 6.7 Bradbury T.
  • Bradbury T.
  • Họ tên:Tom Bradbury
  • Ngày sinh:27/02/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#17 6.2 Bennett S.
  • Bennett S.
  • Họ tên:Scot Bennett
  • Ngày sinh:30/11/1990
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#22 6.4 Archer E.
  • Archer E.
  • Họ tên:Ethon Archer
  • Ngày sinh:28/08/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#3 6.5 Haynes R.
  • Haynes R.
  • Họ tên:Ryan Haynes
  • Ngày sinh:27/09/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#2 7.6 Jude-Boyd A.
  • Jude-Boyd A.
  • Họ tên:Arkell Jude-Boyd
  • Ngày sinh:22/01/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#25 8.6 Stubbs S.
  • Stubbs S.
  • Họ tên:Sam Stubbs
  • Ngày sinh:20/11/1998
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#26 6.5 Backwell T.
  • Backwell T.
  • Họ tên:Tommy Backwell
  • Ngày sinh:22/06/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#15 7.2 Thomas J.
  • Thomas J.
  • Họ tên:Jordan Thomas
  • Ngày sinh:02/05/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#4 6.7 Kinsella L.
  • Kinsella L.
  • Họ tên:Liam Kinsella
  • Ngày sinh:23/02/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#10 6.8 Miller G.
  • Miller G.
  • Họ tên:George Miller
  • Ngày sinh:11/08/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
12
Filip Marschall
26
Connor ORiordan
3
Jamie Knight-Lebel
5
Mickey Demetriou
RB
2
Ryan Cooney
AM
14
Jack Lankester
DM
30
Tom Lowery
4
Zac Williams
LW
7
Christopher Long
LB
25
Max Conway
CF
9
Omar Bogle
Dự bị
GK
1
Tom Booth
RB
28
Lewis Billington
CM
23
Jack Powell
CM
6
Max Sanders
CF
15
Kane Hemmings
SS
29
Adrien Thibaut
20
Calum Agius
Ra sân
GK
21
Joe Day
6
Tom Bradbury
DM
17
Scot Bennett
25
Sam Stubbs
RB
2
Arkell Jude-Boyd
DM
5
Thimothee Dieng
CM
4
Liam Kinsella
LM
22
Ethon Archer
MF
26
Tommy Backwell
RW
15
Jordan Thomas
SS
10
George Miller
Dự bị
41
Mamadou Diallo
LB
3
Ryan Haynes
18
Ibrahim Bakare
LB
23
Valintino Adedokun
MF
29
Tom King
FW
11
Ashley Hay
LW
14
Liam Dulson
Cập nhật 11/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2