GMT +7
Indonesian Odds
England League 1
Địa điểm: St Andrews stadium Thời tiết:  ,14℃~15℃
#21 7.3 Ryan Allsopp
  • Ryan Allsopp
  • Họ tên:Ryan Allsopp
  • Ngày sinh:17/06/1992
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#20 6.9 Alex Cochrane
  • Alex Cochrane
  • Họ tên:Alex Cochrane
  • Ngày sinh:21/04/2000
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
90'
#25 7.3 Ben Davies
  • Ben Davies
  • Họ tên:Ben Davies
  • Ngày sinh:11/08/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Christoph Klarer
  • Họ tên:Christoph Klarer
  • Ngày sinh:14/06/2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
68'
#2 7.3 Ethan Laird
  • Ethan Laird
  • Họ tên:Ethan Laird
  • Ngày sinh:05/08/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:2.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
79'
#13 7.7 Paik Seung Ho
  • Paik Seung Ho
  • Họ tên:Paik Seung Ho
  • Ngày sinh:17/03/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
57'
#24 8.1 Tomoki Iwata
  • Tomoki Iwata
  • Họ tên:Tomoki Iwata
  • Ngày sinh:07/04/1997
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
24'68'
#14 7.5 Keshi Anderson
  • Keshi Anderson
  • Họ tên:Keshi Anderson
  • Ngày sinh:15/11/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
39'68'
  • Willum Thor Willumsson
  • Họ tên:Willum Thor Willumsson
  • Ngày sinh:23/10/1998
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
50'69'
#30 8.6 Kieran Dowell
  • Kieran Dowell
  • Họ tên:Kieran Dowell
  • Ngày sinh:10/10/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#28 7.7 Jay Stansfield
  • Jay Stansfield
  • Họ tên:Jay Stansfield
  • Ngày sinh:24/11/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:England
62'
#29 6.4 Jordan Rhodes
  • Jordan Rhodes
  • Họ tên:Jordan Rhodes
  • Ngày sinh:05/02/1990
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#9 6.3 Jordan Bowery
  • Jordan Bowery
  • Họ tên:Jordan Bowery
  • Ngày sinh:02/07/1991
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Saint Kitts and Nevis
#17 6.5 Keanu Baccus
  • Keanu Baccus
  • Họ tên:Keanu Baccus
  • Ngày sinh:07/06/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
72'
#44 6.5 Hiram Boateng
  • Hiram Boateng
  • Họ tên:Hiram Boateng
  • Ngày sinh:08/01/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#30 6.4 Caylon Vickers
  • Caylon Vickers
  • Họ tên:Caylon Vickers
  • Ngày sinh:22/12/2004
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
44'
  • Matthew Craig
  • Họ tên:Matthew Craig
  • Ngày sinh:16/04/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
46'
  • George Williams
  • Họ tên:George Williams
  • Ngày sinh:14/04/1993
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Adedeji Oshilaja
  • Họ tên:Adedeji Oshilaja
  • Ngày sinh:02/03/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#14 6.4 Aden Flint
  • Aden Flint
  • Họ tên:Aden Flint
  • Ngày sinh:11/07/1989
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
72'
  • Calum MacDonald
  • Họ tên:Calum MacDonald
  • Ngày sinh:18/12/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#1 5.9 Christy Pym
  • Christy Pym
  • Họ tên:Christy Pym
  • Ngày sinh:24/04/1995
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Unknown Injury
Knee injury
Hamstring Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
21
Ryan Allsopp
CM
19
Taylor Gardner-Hickman
31
Grant Hanley
25
Ben Davies
LB
16
Myungjae Lee
DM
12
Marc Leonard
CM
13
Paik Seung Ho
AM
30
Kieran Dowell
AM
26
Luke Harris
MF
14
Keshi Anderson
CF
9
Alfie May
Dự bị
DF
4
Christoph Klarer
AM
18
Willum Thor Willumsson
MF
24
Tomoki Iwata
CF
10
Lucas Jutkiewicz
CF
28
Jay Stansfield
GK
45
Bailey Peacock-Farrell
LB
20
Alex Cochrane
Ra sân
GK
1
Christy Pym
6
Baily Cargill
5
Alfie Kilgour
CM
23
Adedeji Oshilaja
9
Jordan Bowery
MF
17
Keanu Baccus
MF
25
Louis Reed
DM
8
Aaron Lewis
RB
4
Elliott Hewitt
AM
10
George Maris
SS
7
Lucas Akins
Dự bị
FW
41
Dom Dwyer
14
Aden Flint
GK
13
Scott Flinders
DM
44
Hiram Boateng
RB
2
George Williams
SS
29
Jordan Rhodes
FW
30
Caylon Vickers
Cập nhật 28/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2