GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 3 Anh
Địa điểm: Sixfields Stadium Thời tiết:  ,14℃~15℃
#1 6.7 Burge L.
  • Burge L.
  • Họ tên:Lee Burge
  • Ngày sinh:09/01/1993
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:England
20'77'
  • Guinness-Walker N.
  • Họ tên:Nesta Guinness-Walker
  • Ngày sinh:14/09/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#21 6.6 Mbete L.
  • Mbete L.
  • Họ tên:Luke Mbete
  • Ngày sinh:18/09/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#28 7 Eyoma T.
  • Eyoma T.
  • Họ tên:Timothy Eyoma
  • Ngày sinh:29/01/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
69'
#10 6 Pinnock M.
  • Pinnock M.
  • Họ tên:Mitchell Bernard Pinnock
  • Ngày sinh:12/12/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#16 7.1 Taylor T.
  • Taylor T.
  • Họ tên:Terry Taylor
  • Ngày sinh:29/06/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
90'
#8 6.7 Perry B.
  • Perry B.
  • Họ tên:Ben Perry
  • Ngày sinh:11/10/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
68'
#3 6.8 McGowan A.
  • McGowan A.
  • Họ tên:Aaron McGowan
  • Ngày sinh:24/07/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:England
68'
#18 6.4 McGeehan C.
  • McGeehan C.
  • Họ tên:Cameron McGeehan
  • Ngày sinh:06/04/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
79'
#7 6.8 Hoskins S.
  • Hoskins S.
  • Họ tên:Sam Hoskins
  • Ngày sinh:04/02/1993
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#15 6.4 Costelloe D.
  • Costelloe D.
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#24 7.5 Tyler Bindon
  • Tyler Bindon
  • Họ tên:Tyler Bindon
  • Ngày sinh:27/01/2005
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#2 6.6 Kelvin Abrefa
  • Kelvin Abrefa
  • Họ tên:Kelvin Abrefa
  • Ngày sinh:09/12/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
#22 7.4 Pereira J.
  • Pereira J.
  • Họ tên:Joel Castro Pereira
  • Ngày sinh:28/06/1996
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#8 6.7 Savage C.
  • Savage C.
  • Họ tên:Charlie Savage
  • Ngày sinh:02/05/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
88'
  • Tivonge Rushesha
  • Họ tên:Tivonge Rushesha
  • Ngày sinh:24/07/2002
  • Chiều cao:162(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Zimbabwe
#27 7.3 Mbengue A. S.
  • Mbengue A. S.
  • Họ tên:Amadou Salif Mbengue
  • Ngày sinh:05/01/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
75'
#19 6 Wareham J.
  • Wareham J.
  • Họ tên:Jayden Wareham
  • Ngày sinh:13/05/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
75'
  • Ehibhatiomhan K.
  • Họ tên:Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
  • Ngày sinh:23/04/2003
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#7 7.6 Knibbs H.
  • Knibbs H.
  • Họ tên:Harvey Knibbs
  • Ngày sinh:26/04/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#29 7.4 Wing L.
  • Wing L.
  • Họ tên:Lewis Wing
  • Ngày sinh:23/06/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#20 6 Campbell C.
  • Campbell C.
  • Họ tên:Chem Campbell
  • Ngày sinh:30/12/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Dự bị
68'
6.1
35 DF
79'
6.1
24 LW
68'
6
19 AM
69'
6.3
11 CF
Chấn thương và án treo giò
Broken leg
14 LB
Muscle Injury
Unknown Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Lee Burge
28
Timothy Eyoma
RB
3
Aaron McGowan
RB
21
Luke Mbete
LB
12
Nesta Guinness-Walker
MF
8
Ben Perry
DM
16
Terry Taylor
LW
10
Mitchell Bernard Pinnock
FW
7
Sam Hoskins
CM
18
Cameron McGeehan
15
Dara Costelloe
Dự bị
GK
13
Nik Tzanev
22
Akinwale Joseph Odimayo
DF
35
Max Dyche
CM
23
William Hondermarck
AM
19
Tyler Roberts
LW
24
Tarique Fosu-Henry
CF
9
Tom Eaves
Ra sân
GK
22
Joel Castro Pereira
RB
17
Andy Yiadom
27
Amadou Salif Mbengue
24
Tyler Bindon
DF
30
Andre Garcia
AM
7
Harvey Knibbs
CM
29
Lewis Wing
CM
8
Charlie Savage
AM
28
Mamadi Camara
CF
9
Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
RW
20
Chem Campbell
Dự bị
DF
2
Kelvin Abrefa
11
Thomas Carroll
GK
1
David Button
CF
19
Jayden Wareham
DF
38
Michael Stickland
DM
14
Tivonge Rushesha
AM
10
Billy Bodin
Cập nhật 13/04/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2