GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 3 Anh
VS
Địa điểm: Bloomfield Road Thời tiết: Nắng ,18℃~19℃
  • Richard ODonnell
  • Họ tên:Richard ODonnell
  • Ngày sinh:12/09/1988
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#3 6.6 James Husband
  • James Husband
  • Họ tên:James Husband
  • Ngày sinh:03/01/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Matthew Pennington
  • Họ tên:Matthew Pennington
  • Ngày sinh:06/10/1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jordan Lawrence-Gabriel
  • Họ tên:Jordan Lawrence-Gabriel
  • Ngày sinh:25/09/1998
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#22 6.3 CJ Hamilton
  • CJ Hamilton
  • Họ tên:CJ Hamilton
  • Ngày sinh:23/03/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Oliver Norburn
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#7 6.9 Lee Evans
  • Lee Evans
  • Họ tên:Lee Evans
  • Ngày sinh:24/07/1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#25 6.4 Robert Apter
  • Robert Apter
  • Họ tên:Robert Apter
  • Ngày sinh:23/04/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#19 6.7 Dominic Ballard
  • Dominic Ballard
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#9 7.1 Kyle Joseph
  • Kyle Joseph
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#11 6.8 Ashley Fletcher
  • Ashley Fletcher
  • Họ tên:Ashley Fletcher
  • Ngày sinh:02/10/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#11 7.2 Daniel Udoh
  • Daniel Udoh
  • Họ tên:Daniel Udoh
  • Ngày sinh:30/08/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
#12 7.2 Garath McCleary
  • Garath McCleary
  • Họ tên:Garath McCleary
  • Ngày sinh:15/05/1987
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
#4 6.6 Josh Scowen
  • Josh Scowen
  • Họ tên:Josh Scowen
  • Ngày sinh:28/03/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Cameron Humphreys
  • Họ tên:Cameron Humphreys
  • Ngày sinh:30/10/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#23 6.5 Kieran Sadlier
  • Kieran Sadlier
  • Họ tên:Kieran Sadlier
  • Ngày sinh:14/09/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#28 6.6 Aaron Morley
  • Aaron Morley
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#2 6.7 Jack Grimmer
  • Jack Grimmer
  • Họ tên:Jack Grimmer
  • Ngày sinh:25/01/1994
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#17 6.7 Joe Low
  • Joe Low
  • Họ tên:Joe Low
  • Ngày sinh:20/02/2002
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Alex Hartridge
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 6.5 Daniel Harvie
  • Daniel Harvie
  • Họ tên:Daniel Harvie
  • Ngày sinh:14/07/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Franco Ravizzoli
  • Họ tên:Franco Ravizzoli
  • Ngày sinh:09/07/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
injured
2 LM
injured

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Richard ODonnell
RB
4
Jordan Lawrence-Gabriel
5
Matthew Pennington
20
Oliver Casey
RM
25
Robert Apter
CM
28
Ryan Finnigan
6
Oliver Norburn
14
Elliot Embleton
26
Zachary Ashworth
CF
18
Jake Beesley
9
Kyle Joseph
Dự bị
19
Dominic Ballard
GK
13
Mackenzie Chapman
LM
15
Hayden Coulson
CM
7
Lee Evans
CF
11
Ashley Fletcher
RM
22
CJ Hamilton
LB
3
James Husband
34
Dan Sassi
Ra sân
GK
1
Franco Ravizzoli
RB
31
Jasper Pattenden
17
Joe Low
25
Declan Skura
5
Alex Hartridge
CM
16
Tyreeq Bakinson
CM
4
Josh Scowen
8
Matt Butcher
RW
21
Gideon Kodua
SS
24
Richard Kone
LW
23
Kieran Sadlier
Dự bị
FW
29
Jaiden Bartolo
FW
36
Jahiem Dotse
3
Daniel Harvie
AM
20
Cameron Humphreys
RB
26
Jason McCarthy
RW
12
Garath McCleary
GK
13
Laurence Shala
SS
11
Daniel Udoh
AM
35
Christie Ward
Cập nhật 01/09/2024 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2