GMT +7
Indonesian Odds
Hạng Nhất Anh
Địa điểm: Stadium of Light Thời tiết: Nhiều mây ,9℃~10℃
  • Anthony Patterson
  • Họ tên:Anthony Patterson
  • Ngày sinh:10/05/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#45 6.5 Joseph Anderson
  • Joseph Anderson
  • Họ tên:Joseph Anderson
  • Ngày sinh:06/02/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#13 6.5 Luke ONien
  • Luke ONien
  • Họ tên:Luke ONien
  • Ngày sinh:21/11/1994
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#26 7 Chris Mepham
  • Chris Mepham
  • Họ tên:Chris Mepham
  • Ngày sinh:05/11/1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#8 6.5 Alan Browne
  • Alan Browne
  • Họ tên:Alan Browne
  • Ngày sinh:15/04/1995
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Jobe Bellingham
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Salis Abdul Samed
  • Họ tên:Salis Abdul Samed
  • Ngày sinh:26/03/2000
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Milan Aleksic
  • Họ tên:Milan Aleksic
  • Ngày sinh:30/08/2005
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
#50 6.8 Harrison Jones
  • Harrison Jones
  • Họ tên:Harrison Jones
  • Ngày sinh:25/12/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#40 6.3 Thomas Watson
  • Thomas Watson
  • Họ tên:Thomas Watson
  • Ngày sinh:08/04/2006
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#18 6.6 Wilson Isidor
  • Wilson Isidor
  • Họ tên:Wilson Isidor
  • Ngày sinh:27/08/2000
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#23 6.5 Yuki Ohashi
  • Yuki Ohashi
  • Họ tên:Yuki Ohashi
  • Ngày sinh:27/07/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#10 7.3 Tyrhys Dolan
  • Tyrhys Dolan
  • Họ tên:Tyrhys Dolan
  • Ngày sinh:28/12/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#45 6.8 Cauley Woodrow
  • Cauley Woodrow
  • Họ tên:Cauley Woodrow
  • Ngày sinh:02/12/1994
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#19 6.7 Ryan Hedges
  • Ryan Hedges
  • Họ tên:Ryan Hedges
  • Ngày sinh:08/07/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Sondre Tronstad
  • Họ tên:Sondre Tronstad
  • Ngày sinh:26/08/1995
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
#27 6.9 Lewis Travis
  • Lewis Travis
  • Họ tên:Lewis Travis
  • Ngày sinh:16/10/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Callum Brittain
  • Họ tên:Callum Brittain
  • Ngày sinh:12/03/1998
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#5 7.2 Dominic Hyam
  • Dominic Hyam
  • Họ tên:Dominic Hyam
  • Ngày sinh:20/12/1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#15 7.1 Danny Batth
  • Danny Batth
  • Họ tên:Danny Batth
  • Ngày sinh:21/09/1990
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Yuri Oliveira Ribeiro
  • Họ tên:Yuri Oliveira Ribeiro
  • Ngày sinh:24/01/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#12 7.2 Balazs Toth
  • Balazs Toth
  • Họ tên:Balazs Toth
  • Ngày sinh:04/09/1997
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Hungary
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Hamstring Injury
Muscle Injury
Broken leg
Knee Surgery
Knee Surgery
Knee Surgery

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Anthony Patterson
RB
32
Trai Hume
26
Chris Mepham
13
Luke ONien
LB
33
Leo Fuhr Hjelde
DM
4
Daniel Neill
CM
28
Enzo Le Fee
RW
10
Patrick Roberts
CM
11
Chris Rigg
LW
40
Thomas Watson
FW
12
Eliezer Mayenda
Dự bị
CF
18
Wilson Isidor
DM
20
Salis Abdul Samed
DM
8
Alan Browne
CM
30
Milan Aleksic
CM
50
Harrison Jones
45
Joseph Anderson
7
Jobe Bellingham
GK
21
Simon Moore
MF
55
Ben Middlemas
Ra sân
GK
12
Balazs Toth
LB
4
Yuri Oliveira Ribeiro
15
Danny Batth
5
Dominic Hyam
RB
2
Callum Brittain
DM
27
Lewis Travis
CM
6
Sondre Tronstad
RW
19
Ryan Hedges
MF
8
Todd Cantwell
AM
10
Tyrhys Dolan
FW
23
Yuki Ohashi
Dự bị
SS
9
Makhtar Gueye
CM
21
John Buckley
LB
3
Harry Pickering
CF
45
Cauley Woodrow
CM
28
Adam Forshaw
RB
11
Joe Rankin-Costello
31
Dion Sanderson
33
Amario Cozier-Duberry
GK
1
Aynsley Pears
Cập nhật 22/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2