-
- Họ tên:Balazs Toth
- Ngày sinh:04/09/1997
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Hungary
-
- Họ tên:Yuri Oliveira Ribeiro
- Ngày sinh:24/01/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Portugal
-
- Họ tên:Danny Batth
- Ngày sinh:21/09/1990
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Dominic Hyam
- Ngày sinh:20/12/1995
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Callum Brittain
- Ngày sinh:12/03/1998
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Lewis Travis
- Ngày sinh:16/10/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:3.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Sondre Tronstad
- Ngày sinh:26/08/1995
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Ryan Hedges
- Ngày sinh:08/07/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:Todd Cantwell
- Ngày sinh:27/02/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:3.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Tyrhys Dolan
- Ngày sinh:28/12/2001
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:7(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Yuki Ohashi
- Ngày sinh:27/07/1996
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Mihailo Ivanovic
- Ngày sinh:29/11/2004
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:2.2(Triệu)
- Quốc tịch:Serbia
-
- Họ tên:Josh Coburn
- Ngày sinh:06/12/2002
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:George Honeyman
- Ngày sinh:08/09/1994
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Casper De Norre
- Ngày sinh:07/02/1997
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:2.2(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:Femi Azeez
- Ngày sinh:05/06/2001
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Billy Mitchell
- Ngày sinh:07/04/2001
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:3.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Wes Harding
- Ngày sinh:20/10/1996
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Jamaica
-
- Họ tên:Tristan Crama
- Ngày sinh:08/11/2001
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Jake Cooper
- Ngày sinh:03/02/1995
- Chiều cao:199(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Ryan Leonard
- Ngày sinh:24/05/1992
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
FW
23
Ohashi Y.
AM
10
Dolan T.
MF
8
Cantwell T.
RW
19
Hedges R.
CM
6
Tronstad S.
DM
27
Travis L.
MF
51
Montgomery K.
5
Hyam D.
15
Batth D.
LB
4
Ribeiro Y.
GK
12
Toth B.
Dự bị
SS
9
Gueye M.
CM
28
Forshaw A.
31
Sanderson D.
CM
21
Buckley J.
RB
11
Rankin-Costello J.
33
Cozier-Duberry A.
LB
3
Pickering H.
GK
38
Michalski N.
32
Tyjon I.
Ra sân
GK
1
Jensen L.
LB
15
Bryan J.
5
Cooper J.
52
Tristan Crama
CM
18
Leonard R.
LW
22
Emakhu A.
CM
8
Mitchell B.
CM
24
De Norre C.
AM
39
Honeyman G.
CM
25
Cundle L.
CM
26
Mihailo Ivanovic
Dự bị
45
Harding W.
RW
56
Neghli C.
RW
11
Azeez F.
CF
17
Macaulay Langstaff
CM
23
Saville G.
FW
54
Matthews A.
DM
14
Wintle R.
41
Evans G.
DF
34
Drake B.
Cập nhật 19/04/2025 07:01





