GMT +7
Indonesian Odds
Hạng Nhất Anh
Địa điểm: Deepdale Stadium Thời tiết: Nắng ,10℃~11℃
#13 6.7 David Cornell
  • David Cornell
  • Họ tên:David Cornell
  • Ngày sinh:28/03/1991
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#16 6.3 Andrew Hughes
  • Andrew Hughes
  • Họ tên:Andrew Hughes
  • Ngày sinh:05/06/1992
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#19 6.6 Lewis Gibson
  • Lewis Gibson
  • Họ tên:Lewis Gibson
  • Ngày sinh:19/07/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#2 6.8 Ryan Porteous
  • Ryan Porteous
  • Họ tên:Ryan Porteous
  • Ngày sinh:25/03/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#11 7.2 Robbie Brady
  • Robbie Brady
  • Họ tên:Robbie Brady
  • Ngày sinh:14/01/1992
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#10 6.8 Mads Frokjaer
  • Mads Frokjaer
  • Họ tên:Mads Frokjaer
  • Ngày sinh:29/07/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Benjamin Whiteman
  • Họ tên:Benjamin Whiteman
  • Ngày sinh:17/06/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Stefan Teitur Thordarson
  • Họ tên:Stefan Teitur Thordarson
  • Ngày sinh:16/10/1998
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
#29 6.6 Kaine Hayden
  • Kaine Hayden
  • Họ tên:Kaine Hayden
  • Ngày sinh:23/10/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:2.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#7 6.1 William Keane
  • William Keane
  • Họ tên:William Keane
  • Ngày sinh:11/01/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#28 7.3 Milutin Osmajic
  • Milutin Osmajic
  • Họ tên:Milutin Osmajic
  • Ngày sinh:25/07/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
#45 6 Cian Ashford
  • Cian Ashford
  • Họ tên:Cian Ashford
  • Ngày sinh:24/09/2004
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#22 6.8 Yousef Salech
  • Yousef Salech
  • Họ tên:Yousef Salech
  • Ngày sinh:17/01/2002
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#27 7.5 Rubin Colwill
  • Rubin Colwill
  • Họ tên:Rubin Colwill
  • Ngày sinh:27/04/2002
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#35 6.9 Andy Rinomhota
  • Andy Rinomhota
  • Họ tên:Andy Rinomhota
  • Ngày sinh:21/04/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Zimbabwe
#12 7.6 Calum Chambers
  • Calum Chambers
  • Họ tên:Calum Chambers
  • Ngày sinh:20/01/1995
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Sivert Heggheim Mannsverk
  • Họ tên:Sivert Heggheim Mannsverk
  • Ngày sinh:08/05/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
#11 6.2 Callum ODowda
  • Callum ODowda
  • Họ tên:Callum ODowda
  • Ngày sinh:23/04/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#2 6.5 Will Fish
  • Will Fish
  • Họ tên:Will Fish
  • Ngày sinh:17/02/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Dimitrios Goutas
  • Họ tên:Dimitrios Goutas
  • Ngày sinh:04/04/1994
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
  • Jesper Daland
  • Họ tên:Jesper Daland
  • Ngày sinh:06/01/2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
#1 6.5 Ethan Horvath
  • Ethan Horvath
  • Họ tên:Ethan Horvath
  • Ngày sinh:09/06/1995
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
36 RB
Knee injury
10 CM
Hamstring Injury
Unknown Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
13
David Cornell
19
Lewis Gibson
DF
6
Liam Lindsay
14
Jordan Storey
LM
11
Robbie Brady
CM
22
Stefan Teitur Thordarson
MF
4
Benjamin Whiteman
AM
20
Sam Greenwood
RB
29
Kaine Hayden
CF
9
Emil Ris Jakobsen
CF
28
Milutin Osmajic
Dự bị
CF
7
William Keane
CM
18
Ryan Ledson
MF
10
Mads Frokjaer
26
Patrick Bauer
2
Ryan Porteous
CF
12
Ched Evans
LB
3
Jayden Meghoma
MF
31
Theo Mawene
GK
41
Li-Bau Stowell
Ra sân
GK
1
Ethan Horvath
CM
35
Andy Rinomhota
2
Will Fish
LB
23
Joel Bagan
LM
11
Callum ODowda
AM
27
Rubin Colwill
DM
15
Sivert Heggheim Mannsverk
CF
39
Isaak James Davies
AM
45
Cian Ashford
AM
29
Will Alves
CF
22
Yousef Salech
Dự bị
4
Dimitrios Goutas
CF
47
Callum Robinson
5
Jesper Daland
RW
32
Ollie Tanner
MF
18
Alex Robertson
CM
14
David Turnbull
GK
41
Matthew Turner
LW
19
Yakou Meite
Cập nhật 09/04/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2