GMT +7
Indonesian Odds
Hạng Nhất Anh
Địa điểm: Coventry Building Society Arena Thời tiết: Nắng ,15℃~16℃
#40 6.6 Collins B.
  • Collins B.
  • Họ tên:Bradley Collins
  • Ngày sinh:18/02/1997
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#3 6.6 Dasilva J.
  • Dasilva J.
  • Họ tên:Jay Dasilva
  • Ngày sinh:22/04/1998
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#15 7.6 Kitching L.
  • Kitching L.
  • Họ tên:Liam Kitching
  • Ngày sinh:25/09/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:3.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#4 7.3 Thomas B.
  • Thomas B.
  • Họ tên:Bobby Thomas
  • Ngày sinh:30/01/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#27 7.4 van Ewijk M.
  • van Ewijk M.
  • Họ tên:Milan van Ewijk
  • Ngày sinh:08/09/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#29 6.1 Torp V.
  • Torp V.
  • Họ tên:Victor Torp
  • Ngày sinh:30/07/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#6 7 Grimes M.
  • Grimes M.
  • Họ tên:Matt Grimes
  • Ngày sinh:15/07/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#10 6.5 Mason-Clark E.
  • Mason-Clark E.
  • Họ tên:Ephron Mason-Clarke
  • Ngày sinh:25/08/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#5 7.7 Rudoni J.
  • Rudoni J.
  • Họ tên:Jack Rudoni
  • Ngày sinh:14/06/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#7 6.5 Sakamoto T.
  • Sakamoto T.
  • Họ tên:Tatsuhiro Sakamoto
  • Ngày sinh:22/10/1996
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#11 6.4 Wright H.
  • Wright H.
  • Họ tên:Haji Wright
  • Ngày sinh:27/03/1998
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#18 6.6 Bramall C.
  • Bramall C.
  • Họ tên:Cohen Bramall
  • Ngày sinh:02/04/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#13 6.3 Nicolas Schmid
  • Nicolas Schmid
  • Họ tên:Nicolas Schmid
  • Ngày sinh:22/02/1997
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
#23 6.6 Murphy J.
  • Murphy J.
  • Họ tên:Josh Murphy
  • Ngày sinh:24/02/1995
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#2 6.9 Williams J.
  • Williams J.
  • Họ tên:Jordan Williams
  • Ngày sinh:22/10/1999
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#5 7.3 Poole R.
  • Poole R.
  • Họ tên:Regan Poole
  • Ngày sinh:18/06/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#3 6.9 Ogilvie C.
  • Ogilvie C.
  • Họ tên:Connor Ogilvie
  • Ngày sinh:14/02/1996
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#9 7.2 Bishop C.
  • Bishop C.
  • Họ tên:Colby Bishop
  • Ngày sinh:04/11/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#17 6.6 Aouchiche A.
  • Aouchiche A.
  • Họ tên:Adil Aouchiche
  • Ngày sinh:15/07/2002
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#8 6.6 Potts F.
  • Potts F.
  • Họ tên:Freddie Potts
  • Ngày sinh:12/09/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#21 6.7 Dozzell A.
  • Dozzell A.
  • Họ tên:Andre Dozzell
  • Ngày sinh:02/05/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Waddingham T.
  • Họ tên:Thomas Waddingham
  • Ngày sinh:05/04/2005
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
13 GK
Knee injury
11 FW
Ankle Injury
Shoulder injury
Muscular problems
Patellar tendon rupture

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
40
Bradley Collins
LB
3
Jay Dasilva
15
Liam Kitching
4
Bobby Thomas
RB
27
Milan van Ewijk
CM
8
Jamie Allen
DM
6
Matt Grimes
LW
10
Ephron Mason-Clarke
CM
5
Jack Rudoni
RM
7
Tatsuhiro Sakamoto
FW
11
Haji Wright
Dự bị
CM
29
Victor Torp
CF
9
Ellis Simms
LW
17
Raphael Borges Rodrigues
22
Joel Latibeaudiere
LB
21
Jake Bidwell
12
Jamie Paterson
GK
13
Ben Wilson
CM
14
Ben Sheaf
2
Luis Binks
Ra sân
GK
13
Nicolas Schmid
RB
2
Jordan Williams
DF
5
Regan Poole
LB
3
Connor Ogilvie
LB
18
Cohen Bramall
DM
8
Freddie Potts
CM
21
Andre Dozzell
RM
30
Matt Ritchie
CM
24
Terry Devlin
LW
23
Josh Murphy
FW
9
Colby Bishop
Dự bị
CF
20
Thomas Waddingham
DF
7
Marlon Pack
RW
29
Harvey Blair
CF
15
Christian Saydee
AM
17
Adil Aouchiche
37
Alexander Milosevic
DM
45
Isaac Hayden
RW
14
Kaide Gordon
GK
31
Jordan Gideon Archer
Cập nhật 10/04/2025 07:01

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2