GMT +7
Indonesian Odds
Hạng Nhất Anh
QPR
VS
Địa điểm: Loftus Road Stadium Thời tiết:  ,7℃~8℃
#1 7 Nardi Paul
  • Nardi Paul
  • Họ tên:Nardi Paul
  • Ngày sinh:18/05/1994
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#22 6.9 Kenneth Paal
  • Kenneth Paal
  • Họ tên:Kenneth Paal
  • Ngày sinh:24/06/1997
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:2.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Suriname
#17 7.2 Ronnie Edwards
  • Ronnie Edwards
  • Họ tên:Ronnie Edwards
  • Ngày sinh:28/03/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:3.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#5 6.9 Steve Cook
  • Steve Cook
  • Họ tên:Steve Cook
  • Ngày sinh:19/04/1991
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#3 7.7 Jimmy Dunne
  • Jimmy Dunne
  • Họ tên:Jimmy Dunne
  • Ngày sinh:19/10/1997
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#8 7.2 Sam Field
  • Sam Field
  • Họ tên:Sam Field
  • Ngày sinh:08/05/1998
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:3.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#14 6.1 Koki Saito
  • Koki Saito
  • Họ tên:Koki Saito
  • Ngày sinh:10/08/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#10 8 Ilias Chair
  • Ilias Chair
  • Họ tên:Ilias Chair
  • Ngày sinh:30/10/1997
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
#21 5.9 Kieran Morgan
  • Kieran Morgan
  • Họ tên:Kieran Morgan
  • Ngày sinh:17/03/2006
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#11 6.6 Paul Smyth
  • Paul Smyth
  • Họ tên:Paul Smyth
  • Ngày sinh:10/09/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#12 7.9 Michael Frey
  • Michael Frey
  • Họ tên:Michael Frey
  • Ngày sinh:19/07/1994
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
#9 7.4 Makhtar Gueye
  • Makhtar Gueye
  • Họ tên:Makhtar Gueye
  • Ngày sinh:04/12/1997
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
#10 7 Tyrhys Dolan
  • Tyrhys Dolan
  • Họ tên:Tyrhys Dolan
  • Ngày sinh:28/12/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#14 6.3 Andreas Weimann
  • Andreas Weimann
  • Họ tên:Andreas Weimann
  • Ngày sinh:05/08/1991
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
#19 6.7 Ryan Hedges
  • Ryan Hedges
  • Họ tên:Ryan Hedges
  • Ngày sinh:08/07/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#27 6 Lewis Travis
  • Lewis Travis
  • Họ tên:Lewis Travis
  • Ngày sinh:16/10/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#21 6.7 John Buckley
  • John Buckley
  • Họ tên:John Buckley
  • Ngày sinh:13/10/1999
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:2.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Callum Brittain
  • Họ tên:Callum Brittain
  • Ngày sinh:12/03/1998
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#5 6.9 Dominic Hyam
  • Dominic Hyam
  • Họ tên:Dominic Hyam
  • Ngày sinh:20/12/1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#15 6.4 Danny Batth
  • Danny Batth
  • Họ tên:Danny Batth
  • Ngày sinh:21/09/1990
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#24 6.7 Owen Beck
  • Owen Beck
  • Họ tên:Owen Beck
  • Ngày sinh:09/08/2002
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#1 6.3 Aynsley Pears
  • Aynsley Pears
  • Họ tên:Aynsley Pears
  • Ngày sinh:23/04/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Calf Problems
10 AM
Knee injury
18 CF
Hamstring Injury
Knock
Called up to national team
Thigh problems
Knee Surgery

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Nardi Paul
17
Ronnie Edwards
5
Steve Cook
LB
15
Morgan Fox
LB
22
Kenneth Paal
CM
40
Jonathan Varane
DM
8
Sam Field
RW
11
Paul Smyth
CM
21
Kieran Morgan
AM
10
Ilias Chair
CF
28
Alfie Lloyd
Dự bị
CM
24
Nicolas Madsen
LW
14
Koki Saito
CF
12
Michael Frey
DM
4
Jack Colback
GK
13
Joe Walsh
16
Liam Morrison
RB
20
Harrison Ashby
RW
47
Min-Hyuk Yang
CF
26
Rayan Kolli
Ra sân
GK
1
Aynsley Pears
LB
24
Owen Beck
15
Danny Batth
5
Dominic Hyam
RB
2
Callum Brittain
CM
21
John Buckley
DM
27
Lewis Travis
RW
19
Ryan Hedges
AM
14
Andreas Weimann
AM
10
Tyrhys Dolan
SS
9
Makhtar Gueye
Dự bị
GK
12
Balazs Toth
RB
11
Joe Rankin-Costello
31
Dion Sanderson
33
Amario Cozier-Duberry
CM
28
Adam Forshaw
MF
8
Todd Cantwell
DF
48
Tom Atcheson
DF
46
Isaac Dunn
49
Frank Vare
Cập nhật 05/02/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2