GMT +7
Indonesian Odds
Ligue 1
VS
Địa điểm: Stade de la Mosson Thời tiết:  ,17℃~18℃
  • Benjamin Lecomte
  • Họ tên:Benjamin Lecomte
  • Ngày sinh:26/04/1991
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Theo Sainte Luce
  • Họ tên:Theo Sainte Luce
  • Ngày sinh:20/10/1998
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Lucas Mincarelli Davin
  • Họ tên:Lucas Mincarelli Davin
  • Ngày sinh:05/01/2004
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#27 7.4 Becir Omeragic
  • Becir Omeragic
  • Họ tên:Becir Omeragic
  • Ngày sinh:20/01/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
#47 6.6 Yael Mouanga
  • Yael Mouanga
  • Họ tên:Yael Mouanga
  • Ngày sinh:23/07/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Wilfried Ndollo Bille
  • Họ tên:Wilfried Ndollo Bille
  • Ngày sinh:15/04/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
#22 7.2 Khalil Fayad
  • Khalil Fayad
  • Họ tên:Khalil Fayad
  • Ngày sinh:09/06/2004
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
#12 6.7 Jordan Ferri
  • Jordan Ferri
  • Họ tên:Jordan Ferri
  • Ngày sinh:12/03/1992
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Rabby Inzingoula
  • Họ tên:Rabby Inzingoula
  • Ngày sinh:25/11/2005
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Tanguy Coulibaly
  • Họ tên:Tanguy Coulibaly
  • Ngày sinh:18/02/2001
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#41 6.6 Junior Ndiaye
  • Junior Ndiaye
  • Họ tên:Junior Ndiaye
  • Ngày sinh:29/03/2005
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:United Arab Emirates
  • Theoson Jordan Siebatcheu
  • Họ tên:Theoson Jordan Siebatcheu
  • Ngày sinh:26/04/1996
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#7 6.1 Junya Ito
  • Junya Ito
  • Họ tên:Junya Ito
  • Ngày sinh:09/03/1993
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Valentin Atangana Edoa
  • Họ tên:Valentin Atangana Edoa
  • Ngày sinh:25/08/2005
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#72 6.5 Amadou Koné
  • Amadou Koné
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#17 6.4 Keito Nakamura
  • Keito Nakamura
  • Họ tên:Keito Nakamura
  • Ngày sinh:28/07/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#23 6.6 Aurelio Buta
  • Aurelio Buta
  • Họ tên:Aurelio Buta
  • Ngày sinh:10/02/1997
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#2 6.7 Joseph Okumu
  • Joseph Okumu
  • Họ tên:Joseph Okumu
  • Ngày sinh:26/05/1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Kenya
#24 7.3 Mory Gbane
  • Mory Gbane
  • Họ tên:Mory Gbane
  • Ngày sinh:25/12/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
#21 6.8 Cedric Kipre
  • Cedric Kipre
  • Họ tên:Cedric Kipre
  • Ngày sinh:09/12/1996
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
#18 6.7 Sergio Akieme
  • Sergio Akieme
  • Họ tên:Sergio Akieme
  • Ngày sinh:16/12/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
#94 7.2 Yehvann Diouf
  • Yehvann Diouf
  • Họ tên:Yehvann Diouf
  • Ngày sinh:16/11/1999
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Hamstring Injury
Ruptured cruciate ligament
Dead Leg
18 AM
Metatarsal fracture
28 CF
Ruptured cruciate ligament
Shoulder injury
Knee injury
14 AM
Ruptured cruciate ligament
Shinbone injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
40
Benjamin Lecomte
DF
49
Wilfried Ndollo Bille
47
Yael Mouanga
27
Becir Omeragic
LB
21
Lucas Mincarelli Davin
LB
17
Theo Sainte Luce
RW
70
Tanguy Coulibaly
DM
19
Rabby Inzingoula
CM
12
Jordan Ferri
AM
18
Nicolas Pays
FW
41
Junior Ndiaye
Dự bị
AM
11
Teji Savanier
GK
16
Dimitry Bertaud
DM
13
Joris Chotard
CM
22
Khalil Fayad
LB
3
Issiaga Sylla
4
Boubakar Kouyate
RB
77
Falaye Sacko
RW
14
Othmane Maamma
LW
10
Wahbi Khazri
Ra sân
GK
94
Yehvann Diouf
LB
55
Nhoa Sangui
LB
18
Sergio Akieme
21
Cedric Kipre
RB
3
Hiroki Sekine
RB
23
Aurelio Buta
FW
17
Keito Nakamura
72
Amadou Koné
CM
6
Valentin Atangana Edoa
RW
7
Junya Ito
CF
12
Theoson Jordan Siebatcheu
Dự bị
19
Gabriel Moscardo
LW
67
Mamadou Diakhon
GK
20
Alexandre Olliero
CM
10
Teddy Teuma
CM
30
John Patrick
31
Malcolm Jeng
CF
22
Oumar Diakite
MF
87
Ange Tia
85
Hafiz Ibrahim
Cập nhật 28/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2