GMT +7
Indonesian Odds
Ngoại Hạng Nga
VS
Địa điểm: Khimki Arena Thời tiết:  ,20℃~21℃
#87 7.4 Nikita Kokarev
  • Nikita Kokarev
  • Họ tên:Nikita Kokarev
  • Ngày sinh:08/01/2003
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#25 6 Filin A.
  • Filin A.
  • Họ tên:Aleksandr Filin
  • Ngày sinh:25/06/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#14 6.6 Dzhikiya G.
  • Dzhikiya G.
  • Họ tên:Giorgi Djikia
  • Ngày sinh:21/11/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:6.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#72 6.7 Fernandez D.
  • Fernandez D.
  • Họ tên:Dani Fernandez
  • Ngày sinh:30/04/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
#5 5.9 Stepanov D.
  • Stepanov D.
  • Họ tên:Danil Stepano
  • Ngày sinh:25/01/2000
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#22 6.8 Mejia R.
  • Mejia R.
  • Họ tên:Robert Andres Mejia Navarrete
  • Ngày sinh:06/10/2000
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
#97 6.1 Magomedov B.
  • Magomedov B.
  • Họ tên:Butta Magomedov
  • Ngày sinh:25/12/1997
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#17 5.9 Berkovskiy I.
  • Berkovskiy I.
  • Họ tên:Ilya Berkovskiy
  • Ngày sinh:15/03/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#32 8.1 Vera L.
  • Vera L.
  • Họ tên:Lucas Gabriel Vera
  • Ngày sinh:18/04/1997
  • Chiều cao:164(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
#91 7.7 Zabolotnyi A.
  • Zabolotnyi A.
  • Họ tên:Anton Zabolotnyi
  • Ngày sinh:13/06/1991
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#18 6.2 Bakaev Z.
  • Bakaev Z.
  • Họ tên:Zelimkhan Bakaev
  • Ngày sinh:01/07/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#51 6.4 Ilya Rozhkov
  • Ilya Rozhkov
  • Họ tên:Ilya Rozhkov
  • Ngày sinh:29/03/2005
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#38 6.2 Evgeni Staver
  • Evgeni Staver
  • Họ tên:Evgeni Staver
  • Ngày sinh:16/02/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#2 7.5 Teslenko E.
  • Teslenko E.
  • Họ tên:Egor Teslenko
  • Ngày sinh:31/01/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#15 6.2 Vujacic I.
  • Vujacic I.
  • Họ tên:Igor Vujacic
  • Ngày sinh:08/08/1994
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
  • Gritsaenko A.
  • Họ tên:Aleksey Gritsaenko
  • Ngày sinh:25/05/1995
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#10 7.9 Mirlind Daku
  • Mirlind Daku
  • Họ tên:Mirlind Daku
  • Ngày sinh:01/01/1998
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
#8 5.9 Jocic B.
  • Jocic B.
  • Họ tên:Bogdan Jocic
  • Ngày sinh:11/01/2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
#6 6.1 Iwu U.
  • Iwu U.
  • Họ tên:Ugochukwu Iwu
  • Ngày sinh:28/11/1999
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Armenia
#30 8.2 Vada V.
  • Vada V.
  • Họ tên:Valentin Vada
  • Ngày sinh:06/03/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
#70 6.3 Kabutov D.
  • Kabutov D.
  • Họ tên:Dmitry Kabutov
  • Ngày sinh:26/03/1992
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#99 6.9 Shabanhaxhaj D.
  • Shabanhaxhaj D.
  • Họ tên:Dardan Shabanhaxhaj
  • Ngày sinh:23/04/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Ruptured cruciate ligament
Muscle Injury
Knee injury
22 DM
Yellow card total suspension
90 CF
Unknown Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
CF
91
Zabolotnyi A.
RW
18
Bakaev Z.
CM
77
Corredera A.
DM
22
Mejia R.
CM
32
Vera L.
AM
17
Berkovskiy I.
RB
72
Fernandez D.
14
Dzhikiya G.
25
Filin A.
LB
5
Stepanov D.
GK
87
Nikita Kokarev
Dự bị
LB
99
Ourinho
LW
9
Rudenko A.
AM
97
Magomedov B.
29
Boni Amian
GK
96
Obukhov I.
CF
7
Sadygov I.
6
Stefan Melentijevic
Ra sân
GK
38
Evgeni Staver
LM
51
Ilya Rozhkov
27
Gritsaenko A.
15
Vujacic I.
2
Teslenko E.
RB
70
Kabutov D.
DM
22
Hodza V.
DM
6
Iwu U.
CM
30
Vada V.
CF
99
Shabanhaxhaj D.
CF
10
Mirlind Daku
Dự bị
AM
19
Ivanov O.
CM
21
Zotov A.
CM
23
Bezrukov R.
CM
8
Jocic B.
GK
25
Nigmatullin A.
71
Konstantin Nizhegorodov
CM
18
Marat Apshatsev
86
Nikita Korets
FW
87
Mukba E.
RW
24
Cumic N.
5
Ashurmatov R.
LB
96
Nikita Vasilyev
Cập nhật 18/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2