GMT +7
Indonesian Odds
Ngoại Hạng Nga
#78 7.4 Vasyutin A.
  • Vasyutin A.
  • Họ tên:Alexdaner Vasyutin
  • Ngày sinh:04/03/1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#21 7.6 Fernandez R.
  • Fernandez R.
  • Họ tên:Roberto Fernandez
  • Ngày sinh:12/07/1999
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Bolivia
#19 5.7 Bokoev M.
  • Bokoev M.
  • Họ tên:Marat Bokoev
  • Ngày sinh:17/07/2001
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#22 6.4 Nedelcearu I.
  • Nedelcearu I.
  • Họ tên:Ionut Nedelcearu
  • Ngày sinh:25/04/1996
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Romania
#77 5.8 Savichev K.
  • Savichev K.
  • Họ tên:Konstantin Savichev
  • Ngày sinh:06/03/1994
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#15 7.4 Loncar S.
  • Loncar S.
  • Họ tên:Stefan Loncar
  • Ngày sinh:19/02/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
#5 6.4 Djurasovic A.
  • Djurasovic A.
  • Họ tên:Aleksa Djurasovic
  • Ngày sinh:23/12/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
#35 7.9 Ifet Djakovac
  • Ifet Djakovac
  • Họ tên:Ifet Djakovac
  • Ngày sinh:05/12/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
#17 6.4 Bakaev S.
  • Bakaev S.
  • Họ tên:Soltmurad Bakaev
  • Ngày sinh:05/08/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#24 8.8 Dzyuba A.
  • Dzyuba A.
  • Họ tên:Artem Dzyuba
  • Ngày sinh:22/08/1988
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#71 7.3 Pestryakov D.
  • Pestryakov D.
  • Họ tên:Dmirtiy Pestryakov
  • Ngày sinh:08/12/2006
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#88 6.3 Shelia G.
  • Shelia G.
  • Họ tên:Giorgi Shelia
  • Ngày sinh:11/12/1988
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#4 6.7 Ibishev T.
  • Ibishev T.
  • Họ tên:Turpal-Ali Ibishev
  • Ngày sinh:18/02/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#2 6.9 Zhirov A.
  • Zhirov A.
  • Họ tên:Aleksandr Zhirov
  • Ngày sinh:24/01/1991
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#8 6.8 Bogosavac M.
  • Bogosavac M.
  • Họ tên:Miroslav Bogosavac
  • Ngày sinh:14/10/1996
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:2.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
#18 6.5 Kamilov V.
  • Kamilov V.
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#95 6.6 Adamov A.
  • Adamov A.
  • Họ tên:Arsen Adamov
  • Ngày sinh:20/10/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#20 7.3 Samorodov M.
  • Samorodov M.
  • Họ tên:Maksim Samorodov
  • Ngày sinh:29/06/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Kazakhstan
#14 7.1 Amine Talal
  • Amine Talal
  • Họ tên:Mohamed Amine Talal
  • Ngày sinh:05/06/1996
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
#10 8.2 Sadulaev L.
  • Sadulaev L.
  • Họ tên:Lechii Sadulaev
  • Ngày sinh:08/01/2000
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#11 6.4 Silva Lima I.
  • Silva Lima I.
  • Họ tên:Ismael Silva Lima
  • Ngày sinh:01/12/1994
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#77 9.3 Melkadze G.
  • Melkadze G.
  • Họ tên:Georgi Melkadze
  • Ngày sinh:04/04/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Yellow card total suspension
23 DM
Groin Surgery
47 CM
Muscle Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
78
Vasyutin A.
RW
71
Pestryakov D.
22
Nedelcearu I.
26
Escoval J.
RB
77
Savichev K.
CM
5
Djurasovic A.
AM
6
Kuzmin M.
RW
17
Bakaev S.
CM
35
Ifet Djakovac
11
Benchimol
CF
24
Dzyuba A.
Dự bị
CM
15
Loncar S.
RW
7
Danilin K.
LB
19
Bokoev M.
LW
14
Khubulov V.
AM
20
Galoyan A.
DM
65
Moskvichev V.
GK
1
Volkov S.
LB
80
Vyacheslav Bardybakhin
MF
25
Sherzod Esanov
97
Gribov S.
4
Paulo Vitor
MF
91
Boldyrev M. D.
Ra sân
GK
88
Shelia G.
LB
8
Bogosavac M.
2
Zhirov A.
4
Ibishev T.
RB
95
Adamov A.
18
Kamilov V.
CM
11
Silva Lima I.
FW
10
Sadulaev L.
CM
14
Amine Talal
SS
20
Samorodov M.
CF
77
Melkadze G.
Dự bị
CM
24
Divanovic Z.
9
Ruiz Diaz R.
AM
28
Zorin D.
LW
7
Berisha B.
19
Luna Diale M.
RB
55
Todorovic D.
5
Satara M.
GK
1
Vadim Ulyanov
MF
74
Turishchev D.
59
Kharin E.
LB
3
Goglichidze L.
MF
71
Magomed Yakuev
Cập nhật 12/05/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2