GMT +7
Indonesian Odds
Ngoại Hạng Anh
VS
Địa điểm: Molineux Stadium Thời tiết: Nắng ,17℃~18℃
#1 5.9 Jose Sa
  • Jose Sa
  • Họ tên:Jose Sa
  • Ngày sinh:17/01/1993
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#24 6.7 Toti Gomes
  • Toti Gomes
  • Họ tên:Toti Gomes
  • Ngày sinh:16/01/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:17(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Emmanuel Agbadou
  • Họ tên:Emmanuel Agbadou
  • Ngày sinh:17/06/1997
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
#2 6.3 Matt Doherty
  • Matt Doherty
  • Họ tên:Matt Doherty
  • Ngày sinh:16/01/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Rayan Ait Nouri
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Andre Trindade da Costa Neto
  • Họ tên:Andre Trindade da Costa Neto
  • Ngày sinh:16/07/2001
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Joao Victor Gomes da Silva
  • Họ tên:Joao Victor Gomes da Silva
  • Ngày sinh:12/02/2001
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:40(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Nelson Cabral Semedo
  • Họ tên:Nelson Cabral Semedo
  • Ngày sinh:16/11/1993
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#10 5.7 Matheus Cunha
  • Matheus Cunha
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Marshall Munetsi
  • Họ tên:Marshall Munetsi
  • Ngày sinh:22/06/1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Zimbabwe
  • Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
  • Họ tên:Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
  • Ngày sinh:29/11/1996
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:11(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#18 7.2 Danny Welbeck
  • Danny Welbeck
  • Họ tên:Danny Welbeck
  • Ngày sinh:26/11/1990
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#2 6.7 Tariq Lamptey
  • Tariq Lamptey
  • Họ tên:Tariq Lamptey
  • Ngày sinh:30/09/2000
  • Chiều cao:163(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
#33 6.6 Matthew ORiley
  • Matthew ORiley
  • Họ tên:Matthew ORiley
  • Ngày sinh:21/11/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:22(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#17 6.4 Yankuba Minteh
  • Yankuba Minteh
  • Họ tên:Yankuba Minteh
  • Ngày sinh:22/07/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:Gambia
#20 7.1 Carlos Baleba
  • Carlos Baleba
  • Họ tên:Carlos Baleba
  • Ngày sinh:03/01/2004
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:40(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
#26 6.9 Yasin Ayari
  • Yasin Ayari
  • Họ tên:Yasin Ayari
  • Ngày sinh:06/10/2003
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:22(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#27 8.4 Mats Wieffer
  • Mats Wieffer
  • Họ tên:Mats Wieffer
  • Ngày sinh:16/11/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Jan Paul Van Hecke
  • Họ tên:Jan Paul Van Hecke
  • Ngày sinh:08/06/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:32(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#4 7.2 Adam Webster
  • Adam Webster
  • Họ tên:Adam Webster
  • Ngày sinh:04/01/1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Pervis Josue Estupinan Tenorio
  • Họ tên:Pervis Josue Estupinan Tenorio
  • Ngày sinh:21/01/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:30(Triệu)
  • Quốc tịch:Ecuador
  • Bart Verbruggen
  • Họ tên:Bart Verbruggen
  • Ngày sinh:18/08/2002
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Unknown Injury
Ruptured cruciate ligament
Ruptured cruciate ligament
Ruptured cruciate ligament
44 FW
Injury
20 CM
Thigh problems
Hamstring Injury
Knee Surgery
Toe joint capsular tear
22 LW
Injury
Foot injury

Đội hình gần đây

Ra sân
10
Cunha M.
CM
5
Munetsi M.
CM
27
Bellegarde J.
RB
22
Semedo N.
MF
8
Joao Gomes
MF
7
Andre
3
Ait Nouri R.
RB
2
Doherty M.
12
Agbadou E.
24
Toti
GK
1
Jose Sa
Dự bị
RW
21
Sarabia P.
LW
29
Guedes G.
CF
11
Hwang Hee-Chan
RM
19
Gomes R.
4
Bueno S.
GK
25
Bentley D.
20
Doyle T.
34
Djiga N.
RB
37
Lima P.
Ra sân
GK
1
Verbruggen B.
LB
30
Estupinan P.
5
Dunk L.
29
van Hecke J. P.
DM
27
Wieffer M.
CM
41
Hinshelwood J.
DM
20
Noom Quomah Baleba C.
LW
11
Adingra S.
CM
33
ORiley M.
RW
17
Minteh Y.
CF
18
Welbeck D.
Dự bị
RW
8
Gruda B.
RB
2
Lamptey T.
RB
34
Veltman J.
CM
25
Diego Gómez
CM
26
Ayari Y.
GK
23
Steele J.
4
Webster A.
3
Igor
MF
72
Howell H.
Cập nhật 11/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2