GMT +7
Indonesian Odds
Ngoại Hạng Anh
Địa điểm: City Ground Thời tiết:  ,17℃~18℃
#26 6.5 Sels Matz
  • Sels Matz
  • Họ tên:Sels Matz
  • Ngày sinh:26/02/1992
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
#7 6.5 Neco Williams
  • Neco Williams
  • Họ tên:Neco Williams
  • Ngày sinh:13/04/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
  • Họ tên:Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
  • Ngày sinh:30/06/2001
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Nikola Milenkovic
  • Họ tên:Nikola Milenkovic
  • Ngày sinh:12/10/1997
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:35(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
#34 5.8 Ola Aina
  • Ola Aina
  • Họ tên:Ola Aina
  • Ngày sinh:08/10/1996
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Elliot Anderson
  • Họ tên:Elliot Anderson
  • Ngày sinh:06/11/2002
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:32(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Ibrahim Sangare
  • Họ tên:Ibrahim Sangare
  • Ngày sinh:02/12/1997
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:24(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
  • Nicolas Dominguez
  • Họ tên:Nicolas Dominguez
  • Ngày sinh:28/06/1998
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Morgan Gibbs White
  • Họ tên:Morgan Gibbs White
  • Ngày sinh:27/01/2000
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:50(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#21 7.5 Anthony Elanga
  • Anthony Elanga
  • Họ tên:Anthony Elanga
  • Ngày sinh:27/04/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:42(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#11 7.3 Chris Wood
  • Chris Wood
  • Họ tên:Chris Wood
  • Ngày sinh:07/12/1991
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#9 6.6 Jamie Vardy
  • Jamie Vardy
  • Họ tên:Jamie Vardy
  • Ngày sinh:11/01/1987
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#35 7.1 Kasey McAteer
  • Kasey McAteer
  • Họ tên:Kasey McAteer
  • Ngày sinh:22/11/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#18 6.4 Jordan Ayew
  • Jordan Ayew
  • Họ tên:Jordan Ayew
  • Ngày sinh:11/09/1991
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Bilal El Khannouss
  • Họ tên:Bilal El Khannouss
  • Ngày sinh:10/05/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
  • Wilfred Onyinye Ndidi
  • Họ tên:Wilfred Onyinye Ndidi
  • Ngày sinh:16/12/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
#22 5.9 Oliver Skipp
  • Oliver Skipp
  • Họ tên:Oliver Skipp
  • Ngày sinh:16/09/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:14(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#2 6.3 James Justin
  • James Justin
  • Họ tên:James Justin
  • Ngày sinh:23/02/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:13(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#4 6.8 Conor Coady
  • Conor Coady
  • Họ tên:Conor Coady
  • Ngày sinh:25/02/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#3 6.7 Wout Faes
  • Wout Faes
  • Họ tên:Wout Faes
  • Ngày sinh:03/04/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
#33 6.3 Luke Thomas
  • Luke Thomas
  • Họ tên:Luke Thomas
  • Ngày sinh:10/06/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jakub Stolarczyk
  • Họ tên:Jakub Stolarczyk
  • Ngày sinh:19/12/2000
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
14 RW
Muscle Injury
Achilles tendon rupture
Unknown Injury
Groin Injury
Cruciate Ligament Surgery
Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
26
Sels Matz
RB
34
Ola Aina
31
Nikola Milenkovic
5
Murillo Santiago Costa dos Santos
RB
7
Neco Williams
DM
6
Ibrahim Sangare
CM
8
Elliot Anderson
CM
16
Nicolas Dominguez
AM
10
Morgan Gibbs White
RW
21
Anthony Elanga
CF
11
Chris Wood
Dự bị
LW
24
Ramon Sosa Acosta
CM
22
Ryan Yates
4
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
GK
33
Carlos Miguel
CF
9
Taiwo Awoniyi
LW
20
Jota
LB
15
Harry Toffolo
30
Willy Boly
DM
28
Danilo Dos Santos De Oliveira
Ra sân
GK
41
Stolarczyk J.
LB
33
Thomas L.
3
Faes W.
4
Coady C.
LB
2
Justin J.
DM
22
Skipp O.
DM
6
Ndidi W.
AM
11
El Khannouss B.
FW
18
Ayew J.
RW
35
McAteer K.
CF
9
Vardy J.
Dự bị
CM
24
Soumare B.
SS
20
Daka P.
CM
34
Golding M.
MF
93
Monga J.
MF
91
Jake Evans
GK
31
Iversen D.
LB
16
Kristiansen V.
RB
25
Coulibaly W.
5
Okoli C.
Cập nhật 12/05/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2