-
- Họ tên:Bernd Leno
- Ngày sinh:04/03/1992
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:13(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Ryan Sessegnon
- Ngày sinh:18/05/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:9(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Calvin Bassey Ughelumba
- Ngày sinh:31/12/1999
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:16(Triệu)
- Quốc tịch:Nigeria
-
- Họ tên:Joachim Andersen
- Ngày sinh:31/05/1996
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:27(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Kenny Tete
- Ngày sinh:09/10/1995
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:15(Triệu)
- Quốc tịch:Netherlands
-
- Họ tên:Sander Berge
- Ngày sinh:14/02/1998
- Chiều cao:195(CM)
- Giá trị:25(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
- Ngày sinh:01/01/1996
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:20(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Alex Iwobi
- Ngày sinh:03/05/1996
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:25(Triệu)
- Quốc tịch:Nigeria
-
- Họ tên:Emile Smith Rowe
- Ngày sinh:28/07/2000
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:32(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Harry Wilson
- Ngày sinh:22/03/1997
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:17(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:Raul Alonso Jimenez Rodriguez
- Ngày sinh:05/05/1991
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:5(Triệu)
- Quốc tịch:Mexico
-
- Họ tên:Beto Betuncal
- Ngày sinh:31/01/1998
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:20(Triệu)
- Quốc tịch:Guinea Bissau
-
- Họ tên:Jack Harrison
- Ngày sinh:20/11/1996
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:12(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Abdoulaye Doucoure
- Ngày sinh:01/01/1993
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:8(Triệu)
- Quốc tịch:Mali
-
- Họ tên:Carlos Alcaraz
- Ngày sinh:30/11/2002
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:15(Triệu)
- Quốc tịch:Argentina
-
- Họ tên:Idrissa Gana Gueye
- Ngày sinh:26/09/1989
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Senegal
-
- Họ tên:James Garner
- Ngày sinh:13/03/2001
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:20(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Ashley Young
- Ngày sinh:09/07/1985
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Michael Vincent Keane
- Ngày sinh:11/01/1993
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jarrad Branthwaite
- Ngày sinh:27/06/2002
- Chiều cao:195(CM)
- Giá trị:30(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Vitaliy Mykolenko
- Ngày sinh:29/05/1999
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:28(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Jordan Pickford
- Ngày sinh:07/03/1994
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:18(Triệu)
- Quốc tịch:England
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Bernd Leno
RB
2
Kenny Tete
5
Joachim Andersen
3
Calvin Bassey Ughelumba
LB
33
Antonee Robinson
DM
16
Sander Berge
CM
20
Sasa Lukic
LB
30
Ryan Sessegnon
RW
8
Harry Wilson
LW
17
Alex Iwobi
CF
7
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Dự bị
RB
21
Timothy Castagne
LW
22
Willian Borges da Silva
SS
12
Carlos Vinicius Alves Morais
15
Jorge Cuenca
RW
11
Adama Traore Diarra
CM
6
Harrison Reed
AM
32
Emile Smith Rowe
CM
10
Tom Cairney
GK
23
Steven Benda
Ra sân
GK
1
Pickford J.
DF
19
Mykolenko V.
32
Branthwaite J.
15
OBrien J.
DF
2
Patterson N.
DM
37
Garner J.
DM
27
Gueye I.
CM
24
Alcaraz C.
LW
10
Ndiaye I.
AM
7
McNeil D.
CF
14
Beto
Dự bị
CF
17
Chermiti Y.
CF
9
Calvert-Lewin D.
RW
11
Harrison J.
LB
18
Young A.
CM
42
Iroegbunam T.
CF
22
Broja A.
RB
23
Coleman S.
GK
12
Virginia J.
5
Keane M.
Cập nhật 11/05/2025 06:59





