GMT +7
Indonesian Odds
English Premier League
VS
Địa điểm: Craven Cottage Thời tiết: Nắng ,19℃~20℃
Fulham 4-2-3-1 4-2-3-1 Everton
#1 5.4 Bernd Leno
  • Bernd Leno
  • Họ tên:Bernd Leno
  • Ngày sinh:04/03/1992
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:13(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#30 6.5 Ryan Sessegnon
  • Ryan Sessegnon
  • Họ tên:Ryan Sessegnon
  • Ngày sinh:18/05/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Calvin Bassey Ughelumba
  • Họ tên:Calvin Bassey Ughelumba
  • Ngày sinh:31/12/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:16(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Joachim Andersen
  • Họ tên:Joachim Andersen
  • Ngày sinh:31/05/1996
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:27(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#2 6.1 Kenny Tete
  • Kenny Tete
  • Họ tên:Kenny Tete
  • Ngày sinh:09/10/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#16 5.9 Sander Berge
  • Sander Berge
  • Họ tên:Sander Berge
  • Ngày sinh:14/02/1998
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
  • Họ tên:Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
  • Ngày sinh:01/01/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#17 7.3 Alex Iwobi
  • Alex Iwobi
  • Họ tên:Alex Iwobi
  • Ngày sinh:03/05/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Emile Smith Rowe
  • Họ tên:Emile Smith Rowe
  • Ngày sinh:28/07/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:32(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#8 6.7 Harry Wilson
  • Harry Wilson
  • Họ tên:Harry Wilson
  • Ngày sinh:22/03/1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:17(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Raul Alonso Jimenez Rodriguez
  • Họ tên:Raul Alonso Jimenez Rodriguez
  • Ngày sinh:05/05/1991
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Mexico
#14 8.3 Beto Betuncal
  • Beto Betuncal
  • Họ tên:Beto Betuncal
  • Ngày sinh:31/01/1998
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:Guinea Bissau
#11 6.3 Jack Harrison
  • Jack Harrison
  • Họ tên:Jack Harrison
  • Ngày sinh:20/11/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Abdoulaye Doucoure
  • Họ tên:Abdoulaye Doucoure
  • Ngày sinh:01/01/1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Mali
#24 7.3 Carlos Alcaraz
  • Carlos Alcaraz
  • Họ tên:Carlos Alcaraz
  • Ngày sinh:30/11/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Idrissa Gana Gueye
  • Họ tên:Idrissa Gana Gueye
  • Ngày sinh:26/09/1989
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
#37 6.6 James Garner
  • James Garner
  • Họ tên:James Garner
  • Ngày sinh:13/03/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#18 7.5 Ashley Young
  • Ashley Young
  • Họ tên:Ashley Young
  • Ngày sinh:09/07/1985
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Michael Vincent Keane
  • Họ tên:Michael Vincent Keane
  • Ngày sinh:11/01/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jarrad Branthwaite
  • Họ tên:Jarrad Branthwaite
  • Ngày sinh:27/06/2002
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:30(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Vitaliy Mykolenko
  • Họ tên:Vitaliy Mykolenko
  • Ngày sinh:29/05/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Jordan Pickford
  • Họ tên:Jordan Pickford
  • Ngày sinh:07/03/1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Calf Injury
Ankle surgery
19 RW
Hamstring Injury
20 CM
Injury
Achilles tendon problems
Hamstring Injury
Injury
Knee injury
Groin Surgery
No eligibility

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Bernd Leno
RB
2
Kenny Tete
5
Joachim Andersen
3
Calvin Bassey Ughelumba
LB
33
Antonee Robinson
DM
16
Sander Berge
CM
20
Sasa Lukic
LB
30
Ryan Sessegnon
RW
8
Harry Wilson
LW
17
Alex Iwobi
CF
7
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Dự bị
RB
21
Timothy Castagne
LW
22
Willian Borges da Silva
SS
12
Carlos Vinicius Alves Morais
15
Jorge Cuenca
RW
11
Adama Traore Diarra
CM
6
Harrison Reed
AM
32
Emile Smith Rowe
CM
10
Tom Cairney
GK
23
Steven Benda
Ra sân
GK
1
Pickford J.
DF
19
Mykolenko V.
32
Branthwaite J.
15
OBrien J.
DF
2
Patterson N.
DM
37
Garner J.
DM
27
Gueye I.
CM
24
Alcaraz C.
LW
10
Ndiaye I.
AM
7
McNeil D.
CF
14
Beto
Dự bị
CF
17
Chermiti Y.
CF
9
Calvert-Lewin D.
RW
11
Harrison J.
LB
18
Young A.
CM
42
Iroegbunam T.
CF
22
Broja A.
RB
23
Coleman S.
GK
12
Virginia J.
5
Keane M.
Cập nhật 11/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2