GMT +7
Indonesian Odds
Ngoại Hạng Anh
Địa điểm: Anfield Thời tiết: Nhiều mây ,14℃~15℃
  • Alisson Becker
  • Họ tên:Alisson Becker
  • Ngày sinh:02/10/1992
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Andrew Robertson
  • Họ tên:Andrew Robertson
  • Ngày sinh:11/03/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Virgil van Dijk
  • Họ tên:Virgil van Dijk
  • Ngày sinh:08/07/1991
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:23(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Ibrahima Konate
  • Họ tên:Ibrahima Konate
  • Ngày sinh:25/05/1999
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:60(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Trent John Alexander-Arnold
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Alexis Mac Allister
  • Họ tên:Alexis Mac Allister
  • Ngày sinh:24/12/1998
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:90(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Ryan Jiro Gravenberch
  • Họ tên:Ryan Jiro Gravenberch
  • Ngày sinh:16/05/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:75(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#18 8.1 Cody Gakpo
  • Cody Gakpo
  • Họ tên:Cody Gakpo
  • Ngày sinh:07/05/1999
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:70(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Dominik Szoboszlai
  • Họ tên:Dominik Szoboszlai
  • Ngày sinh:25/10/2000
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:80(Triệu)
  • Quốc tịch:Hungary
  • Mohamed Salah Ghaly
  • Họ tên:Mohamed Salah
  • Ngày sinh:15/06/1992
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:50(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Luis Fernando Diaz Marulanda
  • Họ tên:Luis Fernando Diaz Marulanda
  • Ngày sinh:13/01/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:70(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
#22 5.6 Brennan Johnson
  • Brennan Johnson
  • Họ tên:Brennan Johnson
  • Ngày sinh:23/05/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:40(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#19 6.8 Dominic Solanke
  • Dominic Solanke
  • Họ tên:Dominic Solanke
  • Ngày sinh:14/09/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:40(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#11 5.7 Mathys Tel
  • Mathys Tel
  • Họ tên:Mathys Tel
  • Ngày sinh:27/04/2005
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:35(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Lucas Bergvall
  • Họ tên:Lucas Bergvall
  • Ngày sinh:02/02/2006
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:38(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#14 6 Archie Gray
  • Archie Gray
  • Họ tên:Archie Gray
  • Ngày sinh:12/03/2006
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:38(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • James Maddison
  • Họ tên:James Maddison
  • Ngày sinh:23/11/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:70(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#24 5.3 Djed Spence
  • Djed Spence
  • Họ tên:Djed Spence
  • Ngày sinh:09/08/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#4 6.4 Kevin Danso
  • Kevin Danso
  • Họ tên:Kevin Danso
  • Ngày sinh:19/09/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
#33 6.3 Ben Davies
  • Ben Davies
  • Họ tên:Ben Davies
  • Ngày sinh:24/04/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Iyenoma Destiny Udogie
  • Họ tên:Iyenoma Destiny Udogie
  • Ngày sinh:28/11/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:40(Triệu)
  • Quốc tịch:Italy
  • Guglielmo Vicario
  • Họ tên:Guglielmo Vicario
  • Ngày sinh:07/10/1996
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:35(Triệu)
  • Quốc tịch:Italy
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Injury
80 DM
Shoulder injury
Injury
Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Alisson Becker
RB
84
Conor Bradley
5
Ibrahima Konate
4
Virgil van Dijk
LB
21
Konstantinos Tsimikas
DM
38
Ryan Jiro Gravenberch
CM
10
Alexis Mac Allister
RW
11
Mohamed Salah Ghaly
AM
8
Dominik Szoboszlai
LW
18
Cody Gakpo
LW
7
Luis Fernando Diaz Marulanda
Dự bị
GK
62
Caoimhin Kelleher
DM
3
Wataru Endo
CF
20
Diogo Jota
CF
9
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
AM
19
Harvey Elliott
CM
17
Curtis Jones
66
Trent John Alexander-Arnold
78
Jarell Quansah
LB
26
Andrew Robertson
Ra sân
GK
1
Guglielmo Vicario
LB
24
Djed Spence
37
Micky van de Ven
17
Cristian Gabriel Romero
RB
23
Pedro Porro
CM
29
Pape Matar Sarr
DM
30
Rodrigo Bentancur
AM
21
Dejan Kulusevski
CF
11
Mathys Tel
CF
9
Richarlison de Andrade
RW
28
Wilson Odobert
Dự bị
4
Kevin Danso
GK
31
Antonin Kinsky
DM
8
Yves Bissouma
CM
15
Lucas Bergvall
CF
19
Dominic Solanke
AM
10
James Maddison
RB
14
Archie Gray
RW
22
Brennan Johnson
33
Ben Davies
Cập nhật 28/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2