-
- Họ tên:Alex Palmer
- Ngày sinh:10/08/1996
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Leif Davis
- Ngày sinh:31/12/1999
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:25(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jacob Greaves
- Ngày sinh:12/09/2000
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:20(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Dara O Shea
- Ngày sinh:04/03/1999
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:14(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Axel Tuanzebe
- Ngày sinh:14/11/1997
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:5(Triệu)
- Quốc tịch:Democratic Rep Congo
-
- Họ tên:Jack Clarke
- Ngày sinh:23/11/2000
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:15(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jens Cajuste
- Ngày sinh:10/08/1999
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:10(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:Sam Morsy
- Ngày sinh:10/09/1991
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Egypt
-
- Họ tên:Ben Johnson
- Ngày sinh:24/01/2000
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:9(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Julio Cesar Enciso
- Ngày sinh:23/01/2004
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:22(Triệu)
- Quốc tịch:Paraguay
-
- Họ tên:George Hirst
- Ngày sinh:15/02/1999
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Bukayo Saka
- Ngày sinh:05/09/2001
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:150(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Leandro Trossard
- Ngày sinh:04/12/1994
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:22(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:Gabriel Teodoro Martinelli Silva
- Ngày sinh:18/06/2001
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:55(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Martin Odegaard
- Ngày sinh:17/12/1998
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:85(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Declan Rice
- Ngày sinh:14/01/1999
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:120(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Mikel Merino Zazon
- Ngày sinh:22/06/1996
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:35(Triệu)
- Quốc tịch:Spain
-
- Họ tên:Benjamin William White
- Ngày sinh:08/10/1997
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:38(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:William Saliba
- Ngày sinh:24/03/2001
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:80(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Jakub Kiwior
- Ngày sinh:15/02/2000
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:28(Triệu)
- Quốc tịch:Poland
-
- Họ tên:Olexandr Zinchenko
- Ngày sinh:15/12/1996
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:20(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:David Raya
- Ngày sinh:15/09/1995
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:40(Triệu)
- Quốc tịch:Spain
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
CF
27
Hirst G.
RB
18
Johnson B.
AM
9
Enciso J.
LW
47
Clarke J.
CM
5
Morsy S.
DM
12
Cajuste J.
RB
40
Tuanzebe A.
DF
26
Dara O Shea
15
Burgess C.
LB
3
Davis L.
GK
31
Palmer A.
Dự bị
19
Delap L.
LB
22
Townsend C.
CM
14
Taylor J.
LW
29
Philogene-Bidace J.
LW
33
Broadhead N.
DM
25
Luongo M.
GK
28
Walton C.
SS
10
Chaplin C.
6
Woolfenden L.
Ra sân
GK
22
David Raya
RB
12
Jurrien Timber
2
William Saliba
15
Jakub Kiwior
LB
49
Myles Lewis Skelly
AM
8
Martin Odegaard
DM
5
Thomas Partey
CM
41
Declan Rice
RW
7
Bukayo Saka
CM
23
Mikel Merino Zazon
FW
11
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Dự bị
LW
19
Leandro Trossard
GK
32
Norberto Murara Neto
36
Tommy Setford
MF
63
Michal Rosiak
LB
17
Olexandr Zinchenko
RW
30
Raheem Sterling
RB
4
Benjamin William White
RW
53
Ethan Nwaneri
37
Nathan Butler-Oyedeji
LB
3
Kieran Tierney
MF
45
Jack Henry-Francis
MF
44
Jimi Gower
Cập nhật 21/04/2025 06:59





