GMT +7
Indonesian Odds
Ngoại Hạng Anh
VS
Địa điểm: Portman Road Thời tiết: Nắng nhẹ ,10℃~11℃
#31 5.9 Alex Palmer
  • Alex Palmer
  • Họ tên:Alex Palmer
  • Ngày sinh:10/08/1996
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#3 5 Leif Davis
  • Leif Davis
  • Họ tên:Leif Davis
  • Ngày sinh:31/12/1999
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#24 6.1 Jacob Greaves
  • Jacob Greaves
  • Họ tên:Jacob Greaves
  • Ngày sinh:12/09/2000
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#26 5.7 Dara O Shea
  • Dara O Shea
  • Họ tên:Dara O Shea
  • Ngày sinh:04/03/1999
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:14(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#40 6.2 Axel Tuanzebe
  • Axel Tuanzebe
  • Họ tên:Axel Tuanzebe
  • Ngày sinh:14/11/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
#47 6.4 Jack Clarke
  • Jack Clarke
  • Họ tên:Jack Clarke
  • Ngày sinh:23/11/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#12 5.8 Jens Cajuste
  • Jens Cajuste
  • Họ tên:Jens Cajuste
  • Ngày sinh:10/08/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#5 6.6 Sam Morsy
  • Sam Morsy
  • Họ tên:Sam Morsy
  • Ngày sinh:10/09/1991
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#18 5.8 Ben Johnson
  • Ben Johnson
  • Họ tên:Ben Johnson
  • Ngày sinh:24/01/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Julio Cesar Enciso
  • Họ tên:Julio Cesar Enciso
  • Ngày sinh:23/01/2004
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:22(Triệu)
  • Quốc tịch:Paraguay
#27 6.2 George Hirst
  • George Hirst
  • Họ tên:George Hirst
  • Ngày sinh:15/02/1999
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#7 6.9 Bukayo Saka
  • Bukayo Saka
  • Họ tên:Bukayo Saka
  • Ngày sinh:05/09/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:150(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Leandro Trossard
  • Họ tên:Leandro Trossard
  • Ngày sinh:04/12/1994
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:22(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
  • Gabriel Teodoro Martinelli Silva
  • Họ tên:Gabriel Teodoro Martinelli Silva
  • Ngày sinh:18/06/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:55(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Martin Odegaard
  • Họ tên:Martin Odegaard
  • Ngày sinh:17/12/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:85(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
#41 8 Declan Rice
  • Declan Rice
  • Họ tên:Declan Rice
  • Ngày sinh:14/01/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:120(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Mikel Merino Zazon
  • Họ tên:Mikel Merino Zazon
  • Ngày sinh:22/06/1996
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:35(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Benjamin William White
  • Họ tên:Benjamin William White
  • Ngày sinh:08/10/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:38(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • William Saliba
  • Họ tên:William Saliba
  • Ngày sinh:24/03/2001
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:80(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#15 7.1 Jakub Kiwior
  • Jakub Kiwior
  • Họ tên:Jakub Kiwior
  • Ngày sinh:15/02/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Olexandr Zinchenko
  • Họ tên:Olexandr Zinchenko
  • Ngày sinh:15/12/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
#22 6.7 David Raya
  • David Raya
  • Họ tên:David Raya
  • Ngày sinh:15/09/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:40(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
7 RW
Knee Surgery
Ankle Injury
Achilles tendon problems
Achilles tendon rupture
Shoulder injury
Knee injury
Injury
Ruptured cruciate ligament
Knee Surgery
29 CF
Hamstring Injury
Hamstring Injury
Knee injury

Đội hình gần đây

Ra sân
CF
27
Hirst G.
RB
18
Johnson B.
AM
9
Enciso J.
LW
47
Clarke J.
CM
5
Morsy S.
DM
12
Cajuste J.
RB
40
Tuanzebe A.
DF
26
Dara O Shea
15
Burgess C.
LB
3
Davis L.
GK
31
Palmer A.
Dự bị
19
Delap L.
LB
22
Townsend C.
CM
14
Taylor J.
LW
29
Philogene-Bidace J.
LW
33
Broadhead N.
DM
25
Luongo M.
GK
28
Walton C.
SS
10
Chaplin C.
6
Woolfenden L.
Ra sân
GK
22
David Raya
RB
12
Jurrien Timber
2
William Saliba
15
Jakub Kiwior
LB
49
Myles Lewis Skelly
AM
8
Martin Odegaard
DM
5
Thomas Partey
CM
41
Declan Rice
RW
7
Bukayo Saka
CM
23
Mikel Merino Zazon
FW
11
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Dự bị
LW
19
Leandro Trossard
GK
32
Norberto Murara Neto
36
Tommy Setford
MF
63
Michal Rosiak
LB
17
Olexandr Zinchenko
RW
30
Raheem Sterling
RB
4
Benjamin William White
RW
53
Ethan Nwaneri
37
Nathan Butler-Oyedeji
LB
3
Kieran Tierney
MF
45
Jack Henry-Francis
MF
44
Jimi Gower
Cập nhật 21/04/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2