GMT +7
Indonesian Odds
Ngoại Hạng Anh
Địa điểm: King Power Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,6℃~7℃
#30 5.6 Hermansen M.
  • Hermansen M.
  • Họ tên:Mads Hermansen
  • Ngày sinh:11/07/2000
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#33 6.5 Thomas L.
  • Thomas L.
  • Họ tên:Luke Thomas
  • Ngày sinh:10/06/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#4 5.9 Coady C.
  • Coady C.
  • Họ tên:Conor Coady
  • Ngày sinh:25/02/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#3 6.4 Faes W.
  • Faes W.
  • Họ tên:Wout Faes
  • Ngày sinh:03/04/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
82'
#16 6.3 Kristiansen V.
  • Kristiansen V.
  • Họ tên:Victor Bernth Kristansen
  • Ngày sinh:16/12/2002
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:16(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
64'
#24 7.1 Soumare B.
  • Soumare B.
  • Họ tên:Boubakary Soumare
  • Ngày sinh:27/02/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:14(Triệu)
  • Quốc tịch:France
77'
#6 6 Ndidi W.
  • Ndidi W.
  • Họ tên:Wilfred Onyinye Ndidi
  • Ngày sinh:16/12/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
82'
#2 6.3 Justin J.
  • Justin J.
  • Họ tên:James Justin
  • Ngày sinh:23/02/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:13(Triệu)
  • Quốc tịch:England
90'
#11 5.8 El Khannouss B.
  • El Khannouss B.
  • Họ tên:Bilal El Khannouss
  • Ngày sinh:10/05/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
64'
#20 6.2 Daka P.
  • Daka P.
  • Họ tên:Patson Daka
  • Ngày sinh:09/10/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Zambia
#9 6.6 Vardy J.
  • Vardy J.
  • Họ tên:Jamie Vardy
  • Ngày sinh:11/01/1987
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#24 7 Onana A.
  • Onana A.
  • Họ tên:Andre Onana
  • Ngày sinh:02/04/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
#2 7.2 Lindelof V.
  • Lindelof V.
  • Họ tên:Victor Nilsson-Lindelof
  • Ngày sinh:17/07/1994
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
51'
#26 7.6 Heaven A.
  • Heaven A.
  • Họ tên:Ayden Heaven
  • Ngày sinh:22/09/2006
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
90'
#8 9.4 Fernandes B.
  • Fernandes B.
  • Họ tên:Bruno Joao N. Borges Fernandes
  • Ngày sinh:08/09/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:50(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
69'
#25 7.1 Ugarte M.
  • Ugarte M.
  • Họ tên:Manuel Ugarte
  • Ngày sinh:11/04/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:45(Triệu)
  • Quốc tịch:Uruguay
#20 7.8 Dalot D.
  • Dalot D.
  • Họ tên:Diogo Dalot
  • Ngày sinh:18/03/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:30(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#4 7.3 de Ligt M.
  • de Ligt M.
  • Họ tên:Matthijs de Ligt
  • Ngày sinh:12/08/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
57'67'69'
#17 7.7 Garnacho A.
  • Garnacho A.
  • Họ tên:Alejandro Garnacho
  • Ngày sinh:01/07/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:50(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
69'
#14 6.8 Eriksen C.
  • Eriksen C.
  • Họ tên:Christian Eriksen
  • Ngày sinh:14/02/1992
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Mazraoui N.
  • Họ tên:Noussair Mazraoui
  • Ngày sinh:14/11/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
#9 7.1 Hojlund R.
  • Hojlund R.
  • Họ tên:Rasmus Hojlund
  • Ngày sinh:04/02/2003
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:35(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Achilles tendon rupture
Ankle Injury
Cruciate Ligament Surgery
Unknown Injury
22 GK
Injury
Muscle Injury
Injury
23 LB
Muscle Injury
Unknown Injury
Thigh problems
Cruciate ligament injury
Ankle Injury
Injury
Injury
Red card Suspended

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
30
Mads Hermansen
LB
2
James Justin
3
Wout Faes
23
Jannik Vestergaard
LB
16
Victor Bernth Kristansen
DM
6
Wilfred Onyinye Ndidi
CM
24
Boubakary Soumare
AM
40
Facundo Buonanotte
AM
11
Bilal El Khannouss
LW
10
Stephy Mavididi
CF
9
Jamie Vardy
Dự bị
Ra sân
GK
24
Andre Onana
26
Ayden Heaven
4
Matthijs de Ligt
RB
3
Noussair Mazraoui
LM
13
Patrick Dorgu
AM
8
Bruno Joao N. Borges Fernandes
DM
18
Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
RB
20
Diogo Dalot
CF
11
Joshua Zirkzee
AM
17
Alejandro Garnacho
CF
9
Rasmus Hojlund
Dự bị
CM
14
Christian Eriksen
63
James Scanlon
2
Victor Nilsson-Lindelof
DM
25
Manuel Ugarte
55
Tyler Fredricson
LB
41
Harry Amass
DM
43
Toby Collyer
50
Elyh Harrison
GK
45
Dermot Mee
MF
57
Jack Fletcher
Cập nhật 17/03/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2