GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Ba Lan
Địa điểm: Miejski Stadion Piłkarski Rakow Thời tiết: Nhiều mây ,14℃~15℃
  • Kacper Trelowski
  • Họ tên:Kacper Trelowski
  • Ngày sinh:19/08/2003
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Stratos Svarnas
  • Họ tên:Stratos Svarnas
  • Ngày sinh:11/11/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
  • Zoran Arsenic
  • Họ tên:Zoran Arsenic
  • Ngày sinh:02/06/1994
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Fran Tudor
  • Họ tên:Fran Tudor
  • Ngày sinh:27/09/1995
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
#84 Adriano
  • Adriano
  • Họ tên:Adriano
  • Ngày sinh:15/02/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Peter Barath
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Gustaf Beggren
  • Họ tên:Gustaf Beggren
  • Ngày sinh:07/09/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Jean Carlos Silva Rocha
  • Họ tên:Jean Carlos Silva Rocha
  • Ngày sinh:10/05/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
  • Họ tên:Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
  • Ngày sinh:29/06/1994
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Jonatan Braut Brunes
  • Họ tên:Jonatan Braut Brunes
  • Ngày sinh:07/08/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Patryk Makuch
  • Họ tên:Patryk Makuch
  • Ngày sinh:11/04/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Lubomir Tupta
  • Họ tên:Lubomir Tupta
  • Ngày sinh:27/03/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Francisco Rodriguez
  • Họ tên:Francisco Rodriguez
  • Ngày sinh:21/01/1998
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Szymon Czyz
  • Họ tên:Szymon Czyz
  • Ngày sinh:08/07/2001
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Juljan Shehu
  • Họ tên:Juljan Shehu
  • Ngày sinh:06/09/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
  • Kamil Cybulski
  • Họ tên:Kamil Cybulski
  • Ngày sinh:02/12/2005
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Marek Hanousek
  • Họ tên:Marek Hanousek
  • Ngày sinh:06/08/1991
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Marcel Krajewski
  • Họ tên:Marcel Krajewski
  • Ngày sinh:21/10/2004
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Pawel Kwiatkowski
  • Họ tên:Pawel Kwiatkowski
  • Ngày sinh:31/12/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Juan Fernandez
  • Họ tên:Juan Fernandez
  • Ngày sinh:17/08/1995
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Peter Therkildsen
  • Họ tên:Peter Therkildsen
  • Ngày sinh:13/06/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Rafal Gikiewicz
  • Họ tên:Rafal Gikiewicz
  • Ngày sinh:26/10/1987
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
FW
15
Diaz J.
CF
18
Brunes J.
AM
9
Makuch P.
LM
26
Otieno E.
DM
5
Berggren G.
AM
30
Kochergin V.
AM
84
Adriano Luis Amorim Santos
DF
7
Tudor F.
24
Arsenic Z.
4
Svarnas S.
GK
1
Trelowski K.
Dự bị
23
Barath P.
GK
12
Kuciak D.
DM
8
Lederman B.
MF
10
Lopez I.
2
Mosor A.
MF
14
Plavsic S.
CF
17
Rocha Miramar L.
3
Rundic M.
LM
20
Jean Carlos
Ra sân
GK
1
Rafal Gikiewicz
RB
16
Peter Therkildsen
15
Juan Fernandez
DF
4
Mateusz Zyro
RB
91
Marcel Krajewski
DM
25
Marek Hanousek
MF
10
Francisco Rodriguez
DM
55
Szymon Czyz
DM
6
Juljan Shehu
FW
78
Kamil Cybulski
CF
29
Lubomir Tupta
Dự bị
DM
44
Noah Diliberto
RB
62
Lirim Kastrati
LB
3
Samuel Kozlovsky
GK
33
Jan Krzywanski
21
Pawel Kwiatkowski
RW
7
Jakub Lukowski
RW
92
Fabio Alexandre da Silva Nunes
CF
17
Hubert Sobol
LW
77
Jakub Sypek
Cập nhật 25/05/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2