GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Ba Lan
Địa điểm: Arena Lublin Thời tiết: Nhiều mây ,11℃~12℃
  • Gasper Tratnik
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Filip Luberecki
  • Họ tên:Filip Luberecki
  • Ngày sinh:25/04/2005
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#42 Ede B.
  • Ede B.
  • Họ tên:Bright Ede
  • Ngày sinh:18/02/2007
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Arkadiusz Najemski
  • Họ tên:Arkadiusz Najemski
  • Ngày sinh:12/01/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Stolarski P.
  • Họ tên:Pawel Stolarski
  • Ngày sinh:28/01/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Labojko J.
  • Họ tên:Jakub Labojko
  • Ngày sinh:03/10/1997
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Michal Krol
  • Họ tên:Michal Krol
  • Ngày sinh:14/03/2000
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#37 Scalet M.
  • Scalet M.
  • Họ tên:Mathieu Scalet
  • Ngày sinh:01/04/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Bartosz Wolski
  • Họ tên:Bartosz Wolski
  • Ngày sinh:12/05/1997
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Ndiaye M. J.
  • Họ tên:Mbaye Jacques Ndiaye
  • Ngày sinh:10/10/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
  • Augustin J.
  • Họ tên:Jean-Kevin Augustin
  • Ngày sinh:16/06/1997
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#26 Plach F.
  • Plach F.
  • Họ tên:Frantisek Plach
  • Ngày sinh:08/03/1992
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Czerwinski J.
  • Họ tên:Jakub Czerwinski
  • Ngày sinh:06/08/1991
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Drapinski I.
  • Họ tên:Igor Drapinski
  • Ngày sinh:31/05/2004
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#5 Huk T.
  • Huk T.
  • Họ tên:Tomas Huk
  • Ngày sinh:22/12/1994
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Tomasiewicz G.
  • Họ tên:Grzegorz Tomasiewicz
  • Ngày sinh:05/05/1996
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Zedadka A.
  • Họ tên:Akim Zedadka
  • Ngày sinh:30/05/1995
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Algeria
#90 Jirka E.
  • Jirka E.
  • Họ tên:Erik Jirka
  • Ngày sinh:19/09/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Chrapek M.
  • Họ tên:Michal Chrapek
  • Ngày sinh:03/04/1992
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Milosz Szczepanski
  • Họ tên:Milosz Szczepanski
  • Ngày sinh:22/03/1998
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Kostadinov T.
  • Họ tên:Tihomir Kostadinov
  • Ngày sinh:04/03/1996
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:North Macedonia
  • Rosolek M.
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
33
Gasper Tratnik
LB
24
Filip Luberecki
3
Matthys H.
18
Arkadiusz Najemski
DF
28
Stolarski P.
MF
6
Samper S.
LW
77
Piotr Ceglarz
DM
37
Scalet M.
MF
68
Bartosz Wolski
RW
30
Ndiaye M. J.
CF
90
Mraz S.
Dự bị
CF
97
Augustin J.
39
Bartos M. K.
CF
11
Caliskaner K.
DF
42
Ede B.
RW
26
Michal Krol
CM
21
Labojko J.
LB
47
Palacz K.
GK
1
Kacper Rosa
RB
17
Filip Wojcik
Ra sân
GK
26
Plach F.
5
Huk T.
29
Drapinski I.
DF
4
Czerwinski J.
RB
2
Zedadka A.
AM
96
Kostadinov T.
MF
10
Dziczek P.
RW
90
Jirka E.
DM
20
Tomasiewicz G.
AM
30
Milosz Szczepanski
39
Rosolek M.
Dự bị
MF
6
Chrapek M.
LW
11
Gale T.
AM
17
Filip Karbowy
AM
31
Oskar Lesniak
LB
36
Jakub Lewicki
3
M.Fernandez
CF
9
Piasecki F.
DF
15
Pitan L.
GK
33
Karol Szymanski
Cập nhật 10/05/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2