GMT +7
Indonesian Odds
Ngoại Hạng Belarus
Địa điểm: Atlant Stadium
  • Aleksey Kharitonovich
  • Họ tên:Aleksey Kharitonovich
  • Ngày sinh:30/04/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Andrey Lebedev
  • Họ tên:Andrey Lebedev
  • Ngày sinh:01/02/1991
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.203(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aleksandr Kuchinskiy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
77'
  • Kingu Yallet
  • Họ tên:Kingu Yallet
  • Ngày sinh:26/12/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Artem Drabatovich
  • Họ tên:Artem Drabatovich
  • Ngày sinh:19/09/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Mikhail Kolyadko
  • Họ tên:Mikhail Kolyadko
  • Ngày sinh:21/11/1988
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Egor Kress
  • Họ tên:Egor Kress
  • Ngày sinh:20/11/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:
88'
  • Anton Suchkov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ignat Pranovich
  • Họ tên:Ignat Pranovich
  • Ngày sinh:02/05/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Roman Papariga
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
  • Josephat Lopaga
  • Họ tên:Josephat Lopaga
  • Ngày sinh:12/08/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Kenya
79'82'
  • Nikolay Sotnikov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Denis Kovalevich
  • Họ tên:Denis Kovalevich
  • Ngày sinh:29/03/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Maksim Kovalevich
  • Họ tên:Maksim Kovalevich
  • Ngày sinh:02/05/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Igor Zenkovich
  • Họ tên:Igor Zenkovich
  • Ngày sinh:17/09/1987
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Kazakhstan
90'
  • Andrey Denisyuk
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
66'
  • Vladislav Kabyshev
  • Họ tên:Vladislav Kabyshev
  • Ngày sinh:28/10/2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
64'
  • Maksim Burko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Andrey Makarenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kirill Yankovskiy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Denis Gruzhevskiy
  • Họ tên:Denis Gruzhevskiy
  • Ngày sinh:10/03/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Sergey Chernik
  • Họ tên:Sergey Chernik
  • Ngày sinh:20/07/1988
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
13
Aleksey Kharitonovich
RB
88
Artem Drabatovich
DF
6
Kirill Kovsh
4
Aleksandr Kuchinskiy
LB
92
Artem Shchadin
RW
11
Ignat Pranovich
MF
79
Khetag Badoev
DM
52
Egor Kress
CM
7
Mikhail Kolyadko
10
Roman Papariga
21
Maksim Zhitnev
Dự bị
DM
33
Georgiy Ermidis
CF
99
Marat Kalinchenko
LB
77
Artemy Litvinov
CF
31
Josephat Lopaga
MF
9
Dmitri Nizhnik
44
Anatoliy Sannikov
16
Dmitri Say
17
Anton Suchkov
LM
23
Ivan Tikhonov
MF
22
Kingu Yallet
Ra sân
GK
32
Sergey Chernik
LB
12
Denis Gruzhevskiy
80
Kirill Yankovskiy
4
Semen Shestilovski
87
Vadim Martinkevich
AM
17
Vladislav Kabyshev
19
Ilya Sviridenko
99
Igor Zenkovich
LW
23
Maksim Kovalevich
MF
88
Denis Kovalevich
77
Nikolay Sotnikov
Dự bị
FW
91
Mark Bulanov
49
Andrey Denisyuk
55
Pavel Dubovskiy
71
Egor Grivenev
AM
10
Andrey Kabyshev
14
Ilya Lukashevich
2
Andrey Makarenko
35
Igor Malashchitsky
FW
98
Nikita Shaula
DF
22
Dmitriy Shulyak
Cập nhật 04/11/2024 07:01

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2