-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Shunya Yoneda
- Ngày sinh:05/11/1995
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Hayato Teruyama
- Ngày sinh:28/08/2000
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Asahi Masuyama
- Ngày sinh:29/01/1997
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Taisei Abe
- Ngày sinh:07/06/2004
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takashi Sawada
- Ngày sinh:26/05/1991
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Matheus Jesus
- Ngày sinh:10/04/1997
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
- Ngày sinh:05/08/1995
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Keita Nakamura
- Ngày sinh:30/06/1993
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Taichi Aoshima
- Ngày sinh:17/04/2001
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Keisuke Saka
- Ngày sinh:07/05/1995
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Wataru Hiramatsu
- Ngày sinh:09/05/2000
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Rafael Costa
- Ngày sinh:15/11/2000
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Kenta Tanno
- Ngày sinh:30/08/1986
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
21
Tomoya Wakahara
LB
23
Shunya Yoneda
5
Hayato Tanaka
48
Hayato Teruyama
44
Yoshitaka Aoki
17
Akino Hiroki
CM
6
Matheus Jesus
DM
24
Riku Yamada
RM
8
Asahi Masuyama
CF
9
Juan Manuel Delgado Moreno Juanma
RW
7
Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
Dự bị
DM
35
Taisei Abe
GK
31
Gaku Harada
32
Joppu S.
AM
38
Kaito Matsuzawa
AM
20
Keita Nakamura
LM
19
Takashi Sawada
4
Andrevaldo de Jesus dos Santos,Valdo
Ra sân
GK
27
Kenta Tanno
33
Rafael Costa
2
Wataru Hiramatsu
13
Keisuke Saka
10
Toshiki Mori
DM
24
Kosuke Kanbe
AM
22
Taichi Aoshima
23
Hayato Fukushima
15
Koya Okuda
19
Koki Oshima
32
Ko Miyazaki
Dự bị
16
Rio Hyeon
CF
9
Origbaajo Ismaila
GK
1
Shuhei Kawata
42
Harumi Minamino
6
Sho Omori
RB
5
Naoki Otani
45
Ota Yamamoto
Cập nhật 01/09/2024 07:00





