-
- Họ tên:Yapp Hung Fai
- Ngày sinh:21/03/1990
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:China
-
- Họ tên:Tze Nam Yue
- Ngày sinh:12/05/1998
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:China
-
- Họ tên:Liang Nuo Heng
- Ngày sinh:14/11/1994
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Hong Kong
-
- Họ tên:Lilley Nunez Vasudeva Das
- Ngày sinh:22/11/1995
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:China
-
- Họ tên:Fernando Augusto Azevedo Pedreira
- Ngày sinh:14/11/1986
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:China
-
- Họ tên:Chan Siu Kwan
- Ngày sinh:01/08/1992
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.18(Triệu)
- Quốc tịch:China
-
- Họ tên:Wong Wai
- Ngày sinh:17/09/1992
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.18(Triệu)
- Quốc tịch:China
-
- Họ tên:Chun Lok Chan
- Ngày sinh:15/01/1996
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:China

-
- Họ tên:Everton Camargo
- Ngày sinh:25/05/1991
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:China
-
- Họ tên:Michael Udebuluzor
- Ngày sinh:01/04/2004
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:China

-
- Họ tên:Chan Shinichi
- Ngày sinh:05/09/2002
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:China
-
- Họ tên:Velmyrat Ballakov
- Ngày sinh:04/04/1999
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Turkmenistan
-
- Họ tên:Elman Tagayev
- Ngày sinh:02/06/1989
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Turkmenistan

-
- Họ tên:Mingazov Ruslan
- Ngày sinh:23/11/1991
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Turkmenistan
-
- Họ tên:Alibek Abdurakhmanov
- Ngày sinh:05/06/1990
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Turkmenistan

-
- Họ tên:Teymur Charyyev
- Ngày sinh:26/11/2000
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Turkmenistan
-
- Họ tên:Arslanmurat Amanov
- Ngày sinh:28/03/1990
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Turkmenistan
-
- Họ tên:Vepa Zhumaev
- Ngày sinh:18/12/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Turkmenistan
-
- Họ tên:Abdy Byashimov
- Ngày sinh:12/12/1995
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Turkmenistan
-
- Họ tên:Ata Geldiyev
- Ngày sinh:27/01/1990
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Turkmenistan
-
- Họ tên:Meylis Durdyyev
- Ngày sinh:26/05/2002
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Turkmenistan
-
- Họ tên:Rasul Charyyev
- Ngày sinh:30/09/1999
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Turkmenistan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
18
Tse Ka Wing
DF
2
Liang Nuo Heng
DF
13
Li Ngai Hoi
4
Lilley Nunez Vasudeva Das
DF
21
Tze Nam Yue
MF
12
Lam Hin Ting
DM
8
Chun Lok Chan
MF
6
Chun-Ming Wu
RW
15
Mahama Awal
CF
9
Wing Kai Orr Matthew Elliot
MF
14
Pui-Hin Poon
Dự bị
FW
11
Chang Hei Yin
MF
16
Chan Siu Kwan
LB
17
Chan Shinichi
3
Oliver Gerbig
CM
23
Ju Yingzhi
DF
7
Law Tsz Chun
19
Leung Hing Kit
CF
20
Michael Udebuluzor
MF
10
Wong Wai
GK
1
Yapp Hung Fai
AM
22
Jesse Joy Yin Yu
DF
5
Yu Wai Lim
Ra sân
GK
23
Rahat Japarov
MF
4
Meylis Durdyyev
15
Abdy Byashimov
DF
3
Shokhrat Soyunov
2
Guychmyrat Annagulyyev
MF
17
Alibek Abdurakhmanov
DM
21
Teymur Charyyev
LW
18
Yazgylyc Kuwancewic Gurbanov
CM
13
Velmyrat Ballakov
RW
10
Elman Tagayev
LW
8
Mingazov Ruslan
Dự bị
MF
6
Alibek Abdurahmanov
GK
16
Rustem Ahallyyew
FW
7
Arslanmurat Amanov
MF
9
Myrat Annayev
GK
1
Rasul Charyyev
CF
11
Didar Durdyyew
DF
5
Ata Geldiyev
MF
19
Rowsengeldi Halmammedow
RB
12
Ibrayym Mammedov
LW
20
Selim Nurmuradov
LW
22
Ilya Tamurkin
RW
14
Shanazar Tirkishov
Cập nhật 22/11/2023 07:00





