-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jordan Turnbull
- Ngày sinh:30/10/1994
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Tom Davies
- Ngày sinh:18/04/1992
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Rhys Hughes
- Ngày sinh:21/09/2001
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:Chris Merrie
- Ngày sinh:02/11/1998
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Regan Hendry
- Ngày sinh:21/01/1998
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Josh Hawkes
- Ngày sinh:28/01/1999
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Harvey Saunders
- Ngày sinh:20/07/1997
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jack Muldoon
- Ngày sinh:19/05/1989
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Josh Falkingham
- Ngày sinh:25/08/1990
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Levi Sutton
- Ngày sinh:24/03/1997
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:George Thomson
- Ngày sinh:19/05/1992
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Anthony OConnor
- Ngày sinh:25/10/1992
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Matty Foulds
- Ngày sinh:01/02/1998
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Mark Oxley
- Ngày sinh:28/09/1990
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:England
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
13
Joe Murphy
2
Josh Cogley
5
Tom Davies
14
Jordan Turnbull
3
Ethan Bristow
CM
24
Regan Hendry
CM
6
Chris Merrie
CM
17
Rhys Hughes
LM
11
Josh Hawkes
25
Joel Mumbongo
SS
26
Harvey Saunders
Dự bị
RB
4
Lee OConnor
23
Mateusz Hewelt
27
Jake Burton
33
Turner-Cooke J.
19
Logan Chalmers
32
Samuel Taylor
34
Florent Hoti
Ra sân
GK
1
Mark Oxley
LB
33
Matty Foulds
34
Tom Eastman
15
Anthony OConnor
RW
7
George Thomson
9
Daniel Grant
DM
17
Levi Sutton
MF
4
Josh Falkingham
10
Kazeem Aderemi Olaigbe
29
Luke Armstrong
SS
18
Jack Muldoon
Dự bị
6
Warren Burrell
16
Alex Pattison
AM
28
Matty Daly
3
Joe Mattock
23
Rory McArdle
SS
12
Samuel Folarin
31
harvey giles
Cập nhật 01/04/2023 07:00





