| Giải đấu/Cup | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | H T | Phạt góc | Đội khách |
|
|
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | H | Khách | Chủ | HDP | Khách | T/B | HDP | T/X | |||||||
GER Reg |
|
Monchengladbach AM.
|
1-1 |
0-1 |
- |
|
H | ||||||||
GER Reg |
|
SV Rodinghausen
|
0-0 |
0-0 |
- |
|
H | ||||||||
GER Reg |
|
Monchengladbach AM.
|
1-1 |
0-0 |
- |
|
H | ||||||||
GER Reg |
|
Monchengladbach AM.
|
0-1 |
0-0 |
2-7 |
|
T | ||||||||
GER Reg |
|
SV Rodinghausen
|
2-4 |
2-2 |
- |
|
B | ||||||||
GER Reg |
|
Monchengladbach AM.
|
0-1 |
0-1 |
- |
|
T | ||||||||
GER Reg |
|
SV Rodinghausen
|
0-1 |
0-0 |
- |
|
B | ||||||||
GER Reg |
|
SV Rodinghausen
|
0-0 |
0-0 |
6-3 |
|
H | ||||||||
GER Reg |
|
Monchengladbach AM.
|
1-2 |
1-2 |
1-2 |
|
T | ||||||||
GER Reg |
|
SV Rodinghausen
|
2-0 |
2-0 |
5-6 |
|
T | ||||||||
| Bongdainfo thống kê 5 trận gần đây, thắng 0,hòa 0,thua 0.Tỷ lệ thắng:0% Tỷ lệ thắng kèo:0.00% Tỷ lệ Tài:0.00% Tỷ lệ Lẻ :0% | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | H T | Phạt góc | Đội khách |
|
|
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | H | Khách | Chủ | HDP | Khách | T/B | HDP | T/X | |||||||
GER Reg |
|
VfL Bochum (Youth)
|
2-0 |
1-0 |
- |
|
B | ||||||||
GER Reg |
|
Wiedenbruck
|
2-2 |
0-1 |
- |
|
H | ||||||||
INT CF |
|
SV Lippstadt
|
1-0 |
0-0 |
- |
|
B | ||||||||
INT CF |
|
TuS Blau-Weiss Lohne
|
1-1 |
0-1 |
- |
|
H | ||||||||
GER Reg |
|
SV Rodinghausen
|
3-4 |
1-0 |
- |
|
B | ||||||||
GER Reg |
|
SV Rodinghausen
|
2-1 |
2-0 |
- |
|
T | ||||||||
GER Reg |
|
SV Rodinghausen
|
2-3 |
0-1 |
- |
|
B | ||||||||
GER Reg |
|
Schalke 04 (Youth)
|
3-2 |
1-1 |
- |
|
B | ||||||||
GER Reg |
|
SV Rodinghausen
|
2-4 |
1-2 |
- |
|
B | ||||||||
GER Reg |
|
SV Rodinghausen
|
3-1 |
0-1 |
- |
|
T | ||||||||
GER Reg |
|
SSVg Velbert
|
2-3 |
2-1 |
- |
|
T | ||||||||
GER Reg |
|
SV Rodinghausen
|
0-4 |
0-2 |
- |
|
B | ||||||||
GER Reg |
|
Bonner
|
1-0 |
0-0 |
- |
|
B | ||||||||
GER Reg |
|
SV Rodinghausen
|
3-0 |
3-0 |
- |
|
T | ||||||||
GER Reg |
|
Gutersloh
|
2-0 |
2-0 |
- |
|
B | ||||||||
GER Reg |
|
SV Rodinghausen
|
1-1 |
0-0 |
- |
|
H | ||||||||
GER Reg |
|
Monchengladbach AM.
|
1-1 |
0-1 |
- |
|
H | ||||||||
GER Reg |
|
SV Rodinghausen
|
0-2 |
0-1 |
- |
|
B | ||||||||
GER Reg |
|
Wuppertaler
|
0-5 |
0-1 |
- |
|
T | ||||||||
GER Reg |
|
SV Rodinghausen
|
1-2 |
1-1 |
- |
|
B | ||||||||
| Bongdaso thống kê 10 trận gần đây, thắng 8,hòa 1,thua 1.Tỷ lệ thắng: 80% Tỷ lệ thắng kèo: 30.00% Tỷ lệ Tài: 30.00% Tỷ lệ Lẻ : 40% | |||||||||||||||
| Đội bóng | Được | Mất | +/- | TB được | T% | H% | B% | C/K | Được | Mất | +/- | TB được | T% | H% | B% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SV Rodinghausen | Chủ | ||||||||||||||
| Monchengladbach AM. | Khách |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.