Sự kiện chính
9'
Yohei Okuyama
19'
53'
76'
Akito Tanahashi
79'
90'
Kevin Pytlik
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 11 Phạt góc 2
- 0 Thẻ vàng 3
- 90 Tấn công 58
- 82 Tấn công nguy hiểm 57
- 12 Sút cầu môn 10
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 7 Phạt góc (HT) 1
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 19 Sút bóng 15
- 8 Phạm lỗi 12
- 13 Đá phạt trực tiếp 8
- 0 Việt vị 1
- 28 Quả ném biên 15
Dữ liệu đội bóng FC Gifu vs SC Sagamihara đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1 | Mất bàn | 2.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.5 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 10 | Bị sút cầu môn | 13.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.7 | 4.4 | Phạt góc | 5.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9 | Phạm lỗi | 17 | 9 | Phạm lỗi | 11.5 |
FC Gifu
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
SC Sagamihara
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 10
- 12
- 18
- 25
- 22
- 8
- 18
- 19
- 8
- 27
- 16
- 10
- 12
- 10
- 9
- 22
- 16
- 10
- 21
- 20
- 12
- 25
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Gifu (38 Trận đấu) | SC Sagamihara (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 3 | 5 |
Cập nhật
22/10/2026 16:59

