Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 6
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 7 Thẻ vàng 4
- 13 Sút bóng 19
- 5 Sút cầu môn 9
- 121 Tấn công 108
- 83 Tấn công nguy hiểm 70
- 8 Sút ngoài cầu môn 10
Dữ liệu đội bóng CD Sobradillo U19 vs Atletico Barranco Hondo U19 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.2 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 3 | 1.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 10 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 8.4 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.3 | 2.3 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 55.3% | TL kiểm soát bóng | 52% | 48.9% | TL kiểm soát bóng | 51.2% |
CD Sobradillo U19
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Atletico Barranco Hondo U19
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 6
- 5
- 20
- 15
- 23
- 13
- 20
- 21
- 23
- 26
- 6
- 10
- 9
- 13
- 22
- 16
- 18
- 16
- 18
- 8
- 22
- 35
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CD Sobradillo U19 (20 Trận đấu) | Atletico Barranco Hondo U19 (14 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 0 | 1 |
Cập nhật 09/04/2026 06:59





