Sự kiện chính
31'
Pablo Solari
34'
Daniil Denisov
Luiz Henrique Andre Rosa da Silva
42'
44'
Ezequiel Barco
46'
Igor Dmitriev
Pablo Solari
60'
Christopher Martins Pereira
Daniil Denisov
Maksim Glushenkov
Pedro Henrique Silva dos Santos
61'
Alexander Sobolev
Jhon Duran
61'
73'
Alexander Djiku
Daniil Kondakov
Luiz Henrique Andre Rosa da Silva
73'
86'
Manfred Alonso Ugalde Arce
Ezequiel Barco
90'
Ilya Pomazun
Aleksandr Maksimenko
Igor Diveev
Marcilio Florencia Mota Filho, Nino
90'
Jhonatan Santos Rosa
Marcus Wendel Valle da Silva
90'
Glushenkov M. 

1 - 0
1 - 1
Djiku A.Sobolev A. 

2 - 1
2 - 2
Umyarov N.Mostovoy A. 

2 - 2
2 - 3
Fernandes G.Jhonatan 

3 - 3
3 - 3
Ugalde M.Diveyev I. 

4 - 3
4 - 4
MarquinhosAlip N. 

5 - 4
5 - 5
Martins Pereira C.Santos D. 

6 - 5
6 - 6
Dmitriev I.Kondakov D. 

6 - 6
6 - 7
Wooh C.
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 3
- 6 Sút bóng 5
- 2 Sút cầu môn 2
- 66 Tấn công 64
- 33 Tấn công nguy hiểm 27
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 21 Đá phạt trực tiếp 7
Dữ liệu đội bóng Zenit St. Petersburg vs Spartak Moscow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 2.1 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.5 | Mất bàn | 1.6 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 12 | 8.4 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 7 | Phạt góc | 7 | 5.1 | Phạt góc | 6.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9 | Phạm lỗi | 20.5 | 7.6 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 54.7% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 51.4% | TL kiểm soát bóng | 60.8% |
Zenit St. Petersburg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Spartak Moscow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 11
- 13
- 15
- 21
- 15
- 10
- 20
- 16
- 14
- 23
- 22
- 4
- 11
- 9
- 19
- 18
- 11
- 27
- 16
- 9
- 25
- 31
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Zenit St. Petersburg (22 Trận đấu) | Spartak Moscow (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 6 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 2 | 1 |
Cập nhật 09/04/2026 06:59





