Sự kiện chính
Theocharis Tsingaras
26'
53'
Yasser Larouci
Makana Baku
Panagiotis Tsantilas
61'
62'
Che Nunnely
Jean Thierry Lazare Amani
62'
Dimitrios Theodoridis
Jorge Marcos Pombo Escobar
62'
Bernardo Martins
Apostolos Christopoulos
68'
Ruben Perez Marmol
Sotiris Tsiloulis
Ehije Ukaki
73'
Tom van Weert
Denzel Jubitana
73'
76'
Timipere Johnson Eboh
Ruben Perez Marmol
80'
Konstantinos Roukounakis
Athanasios Karamanis
Theocharis Tsingaras
82'
Stavros Pnevmonidis
Steven Zuber
82'
85'
Yasser Larouci
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 1 0
- 6 3
- 6 3
- 42 44
- 1.04 0.29
- 0.07 1.13
- 21 7
- 21 7
- 30 34
- 12 10
- 15 22
- 4 Phạt góc 2
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 4
- 0 Thẻ đỏ 1
- 12 Sút bóng 6
- 1 Sút cầu môn 3
- 109 Tấn công 80
- 58 Tấn công nguy hiểm 25
- 9 Sút ngoài cầu môn 1
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 20 Đá phạt trực tiếp 14
- 524 Chuyền bóng 325
- 14 Phạm lỗi 20
- 4 Việt vị 2
- 3 Cứu thua 1
- 5 Tắc bóng 8
- 4 Beat 5
- 16 Quả ném biên 16
- 1 Woodwork 0
- 5 Tắc bóng thành công 9
- 7 Challenge 8
- 6 Tạt bóng thành công 0
- 14 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng Atromitos Athens vs AE Kifisias đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.8 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 9.1 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.3 | 4.4 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 21.7 | Phạm lỗi | 16.7 | 17.2 | Phạm lỗi | 18 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 52% | TL kiểm soát bóng | 48.9% |
Atromitos Athens
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AE Kifisias
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 11
- 25
- 20
- 22
- 11
- 5
- 11
- 14
- 20
- 20
- 25
- 5
- 10
- 10
- 10
- 12
- 23
- 25
- 15
- 20
- 15
- 25
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Atromitos Athens (58 Trận đấu) | AE Kifisias (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 9 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 5 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 5 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 8 | 5 | 2 | 4 |
Cập nhật 09/04/2026 06:59





