Sự kiện chính
5'
Lucas Martinez Quarta
5'
Lucas Martinez Quarta(Reason:Card upgrade confirmed)
10'
German Alejo Pezzella
Ian Subiabre
Julio Vila
13'
35'
Diago Gimenez
43'
Danny Brayhan Bejarano Yanez
45'
46'
Gonzalo Montiel
Fabricio Bustos
46'
Joaquin Freitas
Sebastian Driussi
Auli Oliveros
Diago Gimenez
46'
Guilmar Centella
Miguel Villarroel
46'
53'
Guilmar Centella
60'
Cesar Menacho
Anthony Vasquez
76'
76'
Juan Meza
Tomas Galvan
Roberto Hinojosa
79'
Jose Maria Carrasco Sanguino
Danny Brayhan Bejarano Yanez
80'
85'
Paulo Diaz
German Alejo Pezzella
Marc Francois Enoumba
Juan Gabriel Valverde Rivera
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 4 4
- 6 1
- 37 55
- 1.17 0.38
- 1.14 0.36
- 14 12
- 20 9
- 28 45
- 9 10
- 15 39
- 0 Phạt góc 2
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 5 Thẻ vàng 0
- 0 Thẻ đỏ 1
- 10 Sút bóng 5
- 3 Sút cầu môn 2
- 109 Tấn công 76
- 60 Tấn công nguy hiểm 22
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Đá phạt trực tiếp 23
- 411 Chuyền bóng 236
- 23 Phạm lỗi 11
- 4 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng 8
- 0 Beat 9
- 32 Quả ném biên 22
- 10 Tắc bóng thành công 9
- 8 Challenge 10
- 1 Tạt bóng thành công 4
- 17 Chuyền dài 13
Dữ liệu đội bóng Blooming vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.4 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0 | Mất bàn | 0.7 | 1.7 | Mất bàn | 0.9 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.3 | 4.6 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10 | Phạm lỗi | 10.3 | 12 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 61% | TL kiểm soát bóng | 70.3% | 51.3% | TL kiểm soát bóng | 67.1% |
Blooming
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 18
- 14
- 13
- 13
- 20
- 11
- 11
- 24
- 16
- 24
- 18
- 6
- 20
- 15
- 17
- 21
- 17
- 11
- 17
- 23
- 8
- 21
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Blooming (1 Trận đấu) | (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 09/04/2026 13:22





