Sự kiện chính
29'
Martin Braithwaite(Reason:Penalty cancelled)
Pablo Siles
32'
43'
Erick Noriega(Reason:Red card cancelled)
49'
56'
Gabriel Mec
Riquelme Freitas dos Santos
56'
Francis Amuzu
Jose Enamorado
56'
Juan Ignacio Martin Nardoni
Erick Noriega
Bautista Kociubinski
Pablo Siles
61'
63'
Miguel Monsalve
Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo
70'
Andre Henrique
Mateus Cardoso Lemos Martins
Diogo Guzman
Franco Pizzichillo
81'
86'
Marcos Rocha Aquino
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 1 2
- 2 5
- 6 2
- 40 53
- 0.43 0.94
- 0.63 0.56
- 10 16
- 15 12
- 30 39
- 10 14
- 17 29
- 7 Phạt góc 1
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 8 Sút bóng 7
- 3 Sút cầu môn 2
- 111 Tấn công 96
- 40 Tấn công nguy hiểm 31
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 5 Đá phạt trực tiếp 13
- 314 Chuyền bóng 424
- 13 Phạm lỗi 5
- 2 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng 10
- 7 Beat 11
- 25 Quả ném biên 25
- 11 Tắc bóng thành công 11
- 9 Challenge 11
- 2 Tạt bóng thành công 2
- 33 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng vs Gremio (RS) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 0.8 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 6.5 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 6.7 | Phạt góc | 4.3 | 4.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 4.3 | Thẻ vàng | 2 | 3.2 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 13 | Phạm lỗi | 12.7 | 12 | Phạm lỗi | 16 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 47.8% | TL kiểm soát bóng | 53.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gremio (RS)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 7
- 15
- 5
- 15
- 23
- 20
- 30
- 18
- 19
- 18
- 13
- 25
- 13
- 10
- 21
- 17
- 7
- 10
- 18
- 17
- 7
- 20
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (1 Trận đấu) | Gremio (RS) (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 09/04/2026 13:23





