Sự kiện chính
11'
Francisco Tomas Montes Romero
Jonathan Carlos Herrera
Mauro Smarra
46'
Alexander Diaz
Gabriel Obredor
46'
56'
Jason Leon
Jonathan Benítez
56'
Nicolas Meza
Francisco Tomas Montes Romero
Angel Stringa
Rodrigo Gallo
77'
77'
Nelson Da Silva
83'
Bryan Paul Carrasco Santos
Cesar Augusto Munder Rodriguez
83'
Ronnie Alan Fernandez Saez
Nelson Da Silva
85'
Bryan Paul Carrasco Santos
Cristian Paz
Facundo Mino
88'
Alejo Dramisino
Nicolas Ezequiel Watson
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 1 1
- 5 4
- 4 4
- 62 62
- 0.47 0.67
- 0.22 0.04
- 17 10
- 23 14
- 21 29
- 41 33
- 31 56
- 5 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 3
- 9 Sút bóng 8
- 1 Sút cầu môn 1
- 112 Tấn công 135
- 73 Tấn công nguy hiểm 68
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Sút trúng cột dọc 4
- 13 Đá phạt trực tiếp 16
- 283 Chuyền bóng 361
- 16 Phạm lỗi 13
- 0 Việt vị 2
- 1 Cứu thua 1
- 6 Tắc bóng 3
- 1 Beat 5
- 14 Quả ném biên 21
- 1 Woodwork 0
- 6 Tắc bóng thành công 4
- 7 Challenge 6
- 8 Tạt bóng thành công 2
- 24 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng vs Palestino đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 2 | 0.3 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.5 | Mất bàn | 1.4 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 10 | 8.2 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 5.3 | Phạt góc | 4 | 4.3 | Phạt góc | 4.8 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 3 | 3.8 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 16 | Phạm lỗi | 13.7 | 18.2 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 51% | 44.3% | TL kiểm soát bóng | 54.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Palestino
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 2
- 12
- 9
- 19
- 16
- 19
- 16
- 9
- 25
- 29
- 30
- 10
- 11
- 16
- 11
- 13
- 8
- 10
- 15
- 13
- 20
- 33
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (0 Trận đấu) | Palestino (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
Cập nhật 09/04/2026 10:00





