Sự kiện chính
46'
Benjamin Rollheiser
Moises
Bryan Garcia
Melvin Diaz
46'
Gabriel Brazao
60'
64'
Thaciano Mickael da Silva
Ronielson da Silva Barbosa
64'
Robson Junior
Christian Oliva
Patricio Boolsen
70'
Jorge Antonio Ordonez Galarce
David Gonzalez
72'
German Ariel Rivero
Nicolas Leguizamon
73'
Eddie Fernando Guevara Chavez
Jeremy Chacon
73'
73'
Alvaro Barreal
Lautaro Diaz
Romey Morocho
Mateo Maccari
81'
82'
Jose Rafael Vivian
Rafael Gonzaga
Jorge Antonio Ordonez Galarce
86'
86'
Lucas Verissimo Da Silva
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 1 2
- 4 10
- 6 8
- 30 38
- 0.32 1.02
- 0.19 0.67
- 10 23
- 27 18
- 23 23
- 7 15
- 25 28
- 9 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 19
- 0 Sút cầu môn 3
- 85 Tấn công 100
- 34 Tấn công nguy hiểm 40
- 7 Sút ngoài cầu môn 10
- 3 Sút trúng cột dọc 6
- 5 Đá phạt trực tiếp 7
- 297 Chuyền bóng 467
- 7 Phạm lỗi 5
- 4 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 1
- 7 Tắc bóng 8
- 7 Beat 4
- 27 Quả ném biên 27
- 1 Woodwork 1
- 7 Tắc bóng thành công 8
- 6 Challenge 5
- 7 Tạt bóng thành công 4
- 18 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng Deportivo Cuenca vs Santos đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.7 | Mất bàn | 1.4 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.7 | 3.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 3 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 11 | 12.5 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 48.9% | TL kiểm soát bóng | 49.7% |
Deportivo Cuenca
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Santos
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 8
- 9
- 21
- 21
- 8
- 23
- 17
- 19
- 21
- 23
- 23
- 6
- 7
- 9
- 21
- 15
- 18
- 15
- 13
- 28
- 15
- 25
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Deportivo Cuenca (1 Trận đấu) | Santos (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 09/04/2026 10:00





