Sự kiện chính
Nicolas Marotta
10'
13'
17'
46'
Gonzalo Damian Abrego
Gregorio Rodriguez
Facundo Echeguren
49'
57'
Mathias de Ritis
Teo Rodriguez Pagano
66'
Facundo Gulli
Nahuel Barrios
66'
Luciano Vietto
Alexis Ricardo Cuello
73'
Mathias de Ritis
Junior Noguera
Kevin Parzajuk
74'
Hector Gayoso
Aldo González
74'
79'
Ignacio Perruzzi
Manuel Insaurralde
Lucas Monzon
81'
Claudio Figueredo
Facundo Echeguren
82'
Richart Ortiz
Wilfrido Baez
89'
Ronal Domínguez
Jose Espinola
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 3
- 2 2
- 5 9
- 2 5
- 47 51
- 0.91 1.44
- 0.9 1.69
- 14 21
- 17 26
- 29 37
- 18 14
- 34 24
- 6 Phạt góc 4
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 1
- 7 Sút bóng 14
- 2 Sút cầu môn 4
- 87 Tấn công 109
- 27 Tấn công nguy hiểm 65
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 8 Đá phạt trực tiếp 11
- 297 Chuyền bóng 422
- 11 Phạm lỗi 8
- 3 Việt vị 0
- 4 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng 12
- 5 Beat 9
- 26 Quả ném biên 32
- 9 Tắc bóng thành công 13
- 9 Challenge 5
- 4 Tạt bóng thành công 10
- 27 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.3 | Mất bàn | 1.1 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 14.5 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.7 | 3.7 | Phạt góc | 4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 9.7 | 13.6 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 42.3% | 48.2% | TL kiểm soát bóng | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 13
- 8
- 6
- 8
- 13
- 14
- 23
- 23
- 16
- 31
- 26
- 20
- 9
- 10
- 12
- 7
- 18
- 25
- 15
- 7
- 21
- 28
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (1 Trận đấu) | (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 09/04/2026 10:00





