Sự kiện chính
16'
27'
34'
Junior Alonso
39'
46'
Reinier Jesus Carvalho
Bernard Anicio Caldeira Duarte
46'
Caua
Zander Mateo Casierra Cabezas
46'
Maycon de Andrade Barberan
Igor Gomes
65'
Kaua Pascini
Junior Alonso
Geronimo Bortagaray Derregibus
Rosales Roberto
72'
Pablo Lima Gualco
Junior Moreno
72'
77'
Alexsander
Mamady Cisse
Luis Fernando Casiani Zuniga
Andres Fabian Ponce Nunez
80'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 4
- 2 3
- 12 9
- 3 3
- 32 43
- 1.92 1.13
- 1.86 1.44
- 27 27
- 20 17
- 24 29
- 8 14
- 23 11
- 5 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 15 Sút bóng 12
- 5 Sút cầu môn 5
- 79 Tấn công 109
- 34 Tấn công nguy hiểm 39
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 5 Sút trúng cột dọc 1
- 16 Đá phạt trực tiếp 8
- 338 Chuyền bóng 487
- 8 Phạm lỗi 16
- 1 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 0
- 4 Cứu thua 3
- 3 Tắc bóng 8
- 5 Beat 8
- 11 Quả ném biên 21
- 1 Woodwork 0
- 3 Tắc bóng thành công 9
- 14 Challenge 11
- 9 Tạt bóng thành công 6
- 25 Chuyền dài 25
Dữ liệu đội bóng Academia Puerto Cabello vs Atletico Mineiro đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0 | Mất bàn | 0.7 | 0.6 | Mất bàn | 1.2 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.3 | 5.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 5 | Thẻ vàng | 1.7 | 3.1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 15 | 13.5 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 43.7% | 57.9% | TL kiểm soát bóng | 54.2% |
Academia Puerto Cabello
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Atletico Mineiro
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 10
- 16
- 10
- 26
- 18
- 9
- 16
- 23
- 32
- 9
- 14
- 8
- 7
- 17
- 15
- 25
- 10
- 17
- 21
- 14
- 15
- 17
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Academia Puerto Cabello (8 Trận đấu) | Atletico Mineiro (15 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
Cập nhật 09/04/2026 13:12





