Sự kiện chính
14'
Mateo Klimowicz
Alan Sonora
39'
Cecilio Dominguez
41'
Cecilio Domínguez(Reason:Card upgrade confirmed)
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 1 0
- 4 1
- 3 0
- 23 21
- 0.37 0.06
- 0.37 0.06
- 0.37 0.06
- 0.3 0
- 10 4
- 6 2
- 13 14
- 10 7
- 5 12
- 1 Thẻ vàng 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 7 Sút bóng 1
- 2 Sút cầu môn 0
- 46 Tấn công 38
- 28 Tấn công nguy hiểm 6
- 3 Sút ngoài cầu môn 1
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 5 Đá phạt trực tiếp 2
- 217 Chuyền bóng 176
- 2 Phạm lỗi 5
- 1 Việt vị 0
- 0 Cứu thua 2
- 4 Tắc bóng 5
- 3 Beat 4
- 14 Quả ném biên 11
- 4 Tắc bóng thành công 5
- 3 Challenge 1
- 3 Tạt bóng thành công 0
- 13 Chuyền dài 10
Dữ liệu đội bóng Sporting Cristal vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 0.8 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 13.8 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 4 | Phạt góc | 5 | 5.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 11.3 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 61.7% | TL kiểm soát bóng | 59% | 59.2% | TL kiểm soát bóng | 56% |
Sporting Cristal
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 16
- 12
- 11
- 12
- 11
- 17
- 18
- 14
- 18
- 26
- 22
- 12
- 12
- 21
- 9
- 18
- 22
- 15
- 19
- 12
- 16
- 21
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sporting Cristal (10 Trận đấu) | (12 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 1 | 2 |
Cập nhật 09/04/2026 10:04





