Sự kiện chính
22'
45'
Tomas Ezequiel Viera Alegre
46'
Juan Cruz de los Santos
Gonzalo Rodrigo Carneiro Mendez
57'
Lucas Guzman Rodriguez Cardoso
Martín Mundaca
Alejandro Azocar
60'
Salvador Cordero
Alejandro Maximiliano Camargo
60'
61'
Mauricio Vera
Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez
Benjamin Gazzolo
73'
Pablo Rodriguez
Benjamin Chandia
76'
Lucas David Pratto
Nicolas Johansen
76'
81'
Tomas Veron Lupi
Mateo Baltasar Barcia Fernandez
Salvador Cordero
90'
90'
Luciano Gonzalez
Maximiliano Gomez
90'
Paolo Calione
Tomas Ezequiel Viera Alegre
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 1 1
- 13 6
- 3 1
- 53 62
- 1.85 0.44
- 1.04 0.27
- 0.8 0.18
- 1.85 0.44
- 1.94 0.56
- 25 10
- 34 20
- 35 35
- 18 27
- 30 37
- 11 Phạt góc 7
- 5 Phạt góc (HT) 5
- 2 Thẻ vàng 2
- 16 Sút bóng 7
- 8 Sút cầu môn 2
- 112 Tấn công 84
- 65 Tấn công nguy hiểm 36
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
- 5 Sút trúng cột dọc 3
- 8 Đá phạt trực tiếp 13
- 444 Chuyền bóng 203
- 13 Phạm lỗi 8
- 6 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 0 Cứu thua 6
- 12 Tắc bóng 9
- 9 Beat 3
- 28 Quả ném biên 22
- 12 Tắc bóng thành công 9
- 14 Challenge 9
- 9 Tạt bóng thành công 3
- 22 Chuyền dài 25
Dữ liệu đội bóng Coquimbo Unido vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 0.8 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 6 |
| 8.7 | Phạt góc | 3.7 | 5.6 | Phạt góc | 6.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 8 | Phạm lỗi | 0 | 12.1 | Phạm lỗi | 12 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 55% | 48.7% | TL kiểm soát bóng | 54.9% |
Coquimbo Unido
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 15
- 9
- 10
- 16
- 27
- 14
- 10
- 18
- 20
- 30
- 13
- 13
- 10
- 17
- 16
- 13
- 26
- 20
- 13
- 17
- 3
- 17
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Coquimbo Unido (0 Trận đấu) | (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
Cập nhật 09/04/2026 10:00





