Sự kiện chính
Aldair Fuentes
37'
59'
Herrera Joel
Nicolas Silva
60'
Jose Miguel Manzaneda Pineda
Lucas Colitto
60'
Juan Manuel Tevez
Gabriel Carabajal
61'
Marlon Ruidias(Reason:Goal Disallowed - offside)
65'
71'
Luiz De Araujo Guimaraes Neto
Jorge Carrascal
Jose Fernando Zevallos Villanueva
Jose Bolivar
81'
Ivan Colman
Diego Soto
85'
85'
Leonardo Rech Ortiz
Nicolas De La Cruz
85'
Pedro Guilherme Abreu dos Santos
Bruno Henrique Pinto
85'
Giorgian De Arrascaeta Benedetti
Lucas Tolentino Coelho de Lima
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 4 11
- 3 8
- 25 25
- 0.3 1.2
- 0.27 1.01
- 0.03 0.19
- 0.3 1.2
- 0.07 2.19
- 7 16
- 15 15
- 22 18
- 3 7
- 9 19
- 5 Phạt góc 7
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 0
- 8 Sút bóng 19
- 2 Sút cầu môn 10
- 60 Tấn công 75
- 20 Tấn công nguy hiểm 25
- 1 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Sút trúng cột dọc 5
- 7 Đá phạt trực tiếp 11
- 373 Chuyền bóng 361
- 11 Phạm lỗi 7
- 5 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 2
- 7 Cứu thua 2
- 6 Tắc bóng 4
- 4 Beat 3
- 13 Quả ném biên 18
- 6 Tắc bóng thành công 4
- 5 Challenge 2
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 18 Chuyền dài 15
Dữ liệu đội bóng Cusco FC vs Flamengo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.7 | 1 | Ghi bàn | 2.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 0 | 1 | Mất bàn | 0.4 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 9 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 2.7 | Phạt góc | 5 | 3.4 | Phạt góc | 5.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 14.3 | 9.9 | Phạm lỗi | 16.1 |
| 64.7% | TL kiểm soát bóng | 55.7% | 61.6% | TL kiểm soát bóng | 60.7% |
Cusco FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Flamengo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 10
- 7
- 22
- 15
- 16
- 19
- 12
- 26
- 26
- 19
- 21
- 17
- 14
- 11
- 17
- 20
- 7
- 14
- 25
- 11
- 14
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cusco FC (0 Trận đấu) | Flamengo (13 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
Cập nhật 09/04/2026 09:29





