Sự kiện chính
4'
John Montano
24'
24'
Lucas Ezequiel Piovi
36'
Tiago Palacios
Daniel Londono
37'
Daniel Catano
Esneyder Mena
46'
48'
Tiago Palacios
62'
Joaquin Tobio Burgos
Edwin Steven Cetre Angulo
62'
Alexis Castro
Facundo Farias
62'
Adolfo Julian Gaich
Guido Marcelo Carrillo
63'
Yony Alexander Gonzalez Copete
John Montano
68'
82'
Gaston Benedetti Taffarel
Enzo Miguel Larrosa Martinez
Francisco Fydriszewski
87'
90'
Fernando Muslera
90'
Gabriel Neves
Mikel Amondarain
90'
Brian Nicolas Aguirre
Tiago Palacios
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 0
- 1 0
- 6 4
- 6 6
- 46 46
- 0.59 0.37
- 0.24 0.3
- 0.35 0.08
- 0.59 0.37
- 1.12 0.33
- 22 12
- 23 6
- 35 25
- 11 21
- 18 29
- 7 Phạt góc 1
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 5
- 12 Sút bóng 10
- 5 Sút cầu môn 4
- 84 Tấn công 79
- 44 Tấn công nguy hiểm 18
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Sút trúng cột dọc 2
- 16 Đá phạt trực tiếp 13
- 398 Chuyền bóng 231
- 13 Phạm lỗi 16
- 1 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 4
- 12 Tắc bóng 7
- 4 Beat 2
- 12 Quả ném biên 20
- 12 Tắc bóng thành công 7
- 9 Challenge 3
- 7 Tạt bóng thành công 3
- 33 Chuyền dài 16
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 0.5 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 6.3 | Phạt góc | 6.3 | 5.6 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 4 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 12.3 | 14.4 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 57.3% | 50.5% | TL kiểm soát bóng | 53.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 5
- 12
- 5
- 22
- 18
- 22
- 24
- 14
- 18
- 22
- 27
- 15
- 24
- 22
- 8
- 32
- 8
- 10
- 20
- 10
- 20
- 10
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (4 Trận đấu) | (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
Cập nhật 09/04/2026 12:51





